TB Văn Phòng, Hội Nghị
Khám phá tb văn phòng, hội nghị chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1121–1136 của 1602 kết quả
hức năng: In phun trắng. Khổ giấy in: Tối đa khổ A4. Tốc độ in: Tốc độ in lên tới 32ppm (15ipm), 34trang/phút. Độ phân giải: 1440 dpi x 720 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology). Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0. Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng. Loại máy : M1120. Đảo mặt tự động : Không. Mực sử dụng :. Standard Ink bottle M series (2,000 pages) - C13T03P100. Large Ink bottle M series (6,000 pages) - C13T03Q100. Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng. Loại máy : M2140. Đảo mặt tự động : Có. Mực in sử dụng :. Standard Ink bottle M series (2,000 pages) - C13T03P100. Large Ink bottle M series (6,000 pages) - C13T03Q100. Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
Chức năng: In - Copy - Scan - Fax. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Standard Capacity Black: Page Yield*3: 2,000 Order Code: 005S. High Capacity Black: Page Yield*3: 6,000 Order Code: 005. Maintenance Box: C13T04D100
Tốc độ in nhanh tương tự như những máy in laser trung bình 25 trang/phút. Hỗ trợ in 2 mặt với bộ Duplex tự động đảo mặt tiết kiệm thời gian và nhân công. Đa dạng chuẩn kết nối USB, Ethernet, WiFi Direct đặc biệt với kêt nối WiFi in ấn không dây trên nhiều thiết bị. Hai khay giấy đầu vào, khay C1 hỗ trợ giấy thường có định lượng nhỏ với sức chứa 250 tờ, khay B hỗ trợ in các loại giấy dày có định lượng cao. Công nghệ đầu phun PrecisionCore 4S với kích thước giọt tối thiểu 3,8 picoliter và độ phân giải cao 4800 x 1200 cho hình ảnh chất lượng
Công nghệ in nhiệt: trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi. Độ rộng in: 72 mm. Tốc độ in: 220mm/s. Dao cắt: tự động, 1.5 triệu lần cắt. Đầu in nhiệt: 150 km
Loại máy in : Máy in hóa đơn nhiệt
. Phương pháp in : In cảm nhiệt
. Tốc độ : 250mm/s
. Giấy tương thích : K80 (80mm)- Khuyến khích sử dụng dây mạng Lan để sử dụng. Độ bền đầu in : 52 triệu dòng (MCBF), 360.000 giờ
. Tuổi thọ dao cắt là 1.5triệu lần cắt
. Sản phẩm đi kèm dây nguồn, không có dây USB đi kèm
Loại máy in : Máy in hóa đơn nhiệt
. Phương pháp in : In cảm nhiệt
. Tốc độ : 250mm/s
. Giấy tương thích : K80 (80mm)
. Độ bền đầu in : 52 triệu dòng (MCBF), 360.000 giờ
. Tuổi thọ dao cắt là 1.5triệu lần cắt
. Sản phẩm đi kèm dây nguồn và cáp USB
Chức năng: Print, copy, scan. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: HP GT51 Black (M0H57AA)(~5.000 trang) hoặc GT53 (1VV22AA) Black (~4.000 trang), HP GT52 Cyan (M0H54AA), HP GT52 Magenta (M0H55AA), HP GT52 Yellow (M0H56AA) (~8.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Chức năng: Print, copy, scan, wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. Dùng mực: HP GT51 Black (M0H57AA)(~5.000 trang) hoặc GT53 (1VV22AA) Black (~4.000 trang), HP GT52 Cyan (M0H54AA), HP GT52 Magenta (M0H55AA), HP GT52 Yellow (M0H56AA) (~8.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Chức năng: In phun màuKhổ giấy: A4/A5In đảo mặt: KhôngCổng giao tiếp: USBDùng mực: Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc), Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc), Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc), Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc), In đen trắng ~6000 trang, In màu ~8000 trang
Model: Laser 108a 4ZB79AChức năng: Máy in laser đen trắngĐộ phân giải: Up to 1.200 x 1.200 dpiKhổ giấy: Tối đa khổ giấy A4Kết nối Hi-Speed USB 2.0Tốc độ xử lý: Tốc độ 400 MHzTốc độ in đen trắng: 20 trang A4/ phútIn đảo mặt: KhôngBộ nhớ tiêu chuẩn: 64 MBHộp mực thay thế: HP 110A (W1112A)Kích thước: 331 x 350 x 248 mmTrọng lượng: 4,18 kgDùng mực: W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Màn hình: KhôngTính năng: In laser trắng đenĐộ phân giải: Lên đến 1,200 x 1,200 dpiGiao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/nTốc độ: Lên đến 21 ppmBộ nhớ: 64 MBKhổ giấy: A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Envelope (DL, C5); 76 x 127 to 216 x 356mmLọai giấy: Plain, Thick, Thin, Cotton, Color, Preprinted, Recycled, Labels, CardStock, Bond, Archive, EnvelopeSử dụng mực: HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge W1110A, W1112A (~1,500 pages)Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El CapitanKích thước: 384 x 280 x 261 mmKhối lượng: 418 kg
Loại máy in: Máy in laser đen trắng. Chức năng: In/ Copy/ Scan. Khổ giấy: A4/A5. Bộ nhớ: 128Mb. Tốc độ in: 20 trang A4/ phút. In đảo mặt: Không. ADF: Không. Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi. Cổng giao tiếp: USB2.0. Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng. Mô tả khác: Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng). Kích thước: 406mm x 424mm x 253 mm. Trọng lượng: 7,46 Kg. Dùng mực: Mực hộp máy in laser đen trắng HP 110A (W1112A) 1500 trang - Dùng cho máy in HP 108A- 108W - MFP 136a - MFP 136w - MFP 139fnw
Loại máy in: Máy in laser đen trắng. Chức năng: In/ Copy/ Scan. Khổ giấy: A4/A5. Bộ nhớ: 128Mb. Tốc độ in: 20 trang A4/ phút. In đảo mặt: Không. ADF: Không. Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi. Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng. Mô tả khác: Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng). Kích thước: 406mm x 424mm x 253 mm. Trọng lượng: 7,46 Kg
Loại máy in: Máy in laser đen trắngChức năng: In/ Copy/ ScanKhổ giấy: A4/A5In đảo mặt: KhôngCổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFIDùng mực: HP 110A Black ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















