Máy In, Máy Chấm Công
Khám phá máy in, máy chấm công chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 353–368 của 420 kết quả
Loại máy in: Laser màu đa năng. Chức năng: Print, copy, scan. Khổ giấy in: Tối đa khổ A4. Tốc độ in (A4): 43 trang/phút. Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi. Tốc độ Scan một mặt (normal, A4): Lên đến 47 ppm/94 ipm (b&w), lên đến 47 ppm/94 ipm (color). Tốc độ scan 2 mặt (normal, A4): Up to 94 ipm (b&w), up to 94 ipm (color)
Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng/ Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/ Fax/ In mạng/ Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Tính năng chính: In, Scan, Copy, In 2 mặt tự động, In qua LAN, ADF
. Giao tiếp: USB; Ethernet
. Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
. Tốc độ: In: Lên đến 84ppm
. Loại mực sử dụng: HP 213A (W2130A, W2131A, W2132A, W2133A)
. Thời gian in trang đầu tiên: Khoảng 6.2 giây
Máy in Laser màu đa chức năng HP
. Chức năng in, copy, scan
. Chế độ in nhanh lên tới 33 trang/phút (ISO, A4)
. Độ phân giải: Lên tới 600x600 dpi
. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 Device, Hi-Speed USB 2.0 Host, Gigabit Ethernet, USB port, Wi-Fi 802.11ac, Wi-Fi Direct
. Tính năng chính: Không dây, in hai mặt tự động, in từ điện thoại hoặc máy tính bảng, nạp tài liệu tự động
. Chu kỳ hoạt động lên tới 50.000 trang/tháng
. Bộ nhớ: 512MB NAND Flash, 512MB DRAM
Máy in Laser màu đa chức năng HP
. Chức năng in, copy, scan, fax
. Chế độ in nhanh lên tới 33 trang/phút (A4)
. Độ phân giải: Lên tới 600x600 dpi
. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 Device, Hi-Speed USB 2.0 Host, Gigabit Ethernet, USB port, Wi-Fi 802.11ac, Wi-Fi Direct
. Tính năng chính: Không dây, in hai mặt tự động, in từ điện thoại hoặc máy tính bảng, nạp tài liệu tự động
. Chu kỳ hoạt động lên tới 50.000 trang/tháng
. Bộ nhớ: 512MB NAND Flash, 512MB DRAM
Loại: Máy in đa năng
. Chức năng: Copy, Fax, In, Scan
. Tính năng: Có khay nạp tài liệu ADF
. Tốc độ xử lý: 1.200MHz
. Hiệu suất làm việc: 50.000 trang/tháng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: "Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5 (JIS); Envelope (DL, C5, C6, Chou #3, Chou #4); Card (Hagaki, Ofuku Hagaki)
. Tốc độ in: Tốc Độ In Màu (ISO): Lên đến 22 trang/phút
. Tốc Độ In Màu (Bản Nháp, A4): Lên tới 34 trang/phút
. Tốc Độ In Đen (ISO): Lên đến 18 trang/phút
. Tốc Độ In Đen Trắng (Bản Nháp, A4): Lên tới 34 trang/phút
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Chức năng: In
. Khổ giấy chi tiết: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k, Dpostcard (JIS)
. Tốc độ in: - Tốc độ in đen trắng:Print speed black (ISO, letter) : Up to 45 ppm/Print speed black (ISO, A4) : Up to 43 ppm
. Tốc độ in màu :Print speed color (ISO): Up to 45 ppm/Print Speed Color (ISO) : Up to 43 ppm
. Bộ nhớ: 2Gb
Loại máy: Máy in laser màu. In 2 mặt tự động. Khổ giấy in: A4. Tốc độ in (A4): 52 trang/phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: 1.2GHz
Tốc độ : 25 trang / phút. Khổ giấy tối đa : A4. Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi. Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB. Tốc độ bộ xử lý 1.2 Ghz
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















