Máy In Màu
Khám phá máy in màu chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 17–32 của 88 kết quả
Đa chức năng (Flatbed) In laser/Fax laser/ Photocopy/ Scan. Tốc độ truyền 33,6Kbps. Tốc độ in/ copy 50-52 trang/phút. Màn hình 4,85" TFT Color LCD. Độ phân giải in 1200x1200dpi
Máy in đa chức năng 4 trong 1: máy in, máy photocopy, máy quét và fax. Tốc độ in màu và đen trắng: 30 trang/phút. In hai mặt: lên tới 12 trang/phút. Bản in đầu tiên mất chưa đầy 12,5 giây. Độ phân giải in lên tới 600 x 600 dpi. Scan màu :1200 x 1200 dpi. Kết nối: USB 2.0 / Wi-Fi 2,4 GHz / 5 GHz. Tương thích với Windows, Mac và Linux. Khay giấy tiêu chuẩn 250 tờ. Màn hình cảm ứng màu 8,8cm
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Fax/ Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực TN-451BK/C/M/Y, drum DR-451CL
Tốc độ in A4 lên đến 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0, LAN. In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ, Màn hình LCD 1.8". Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
In, Scan, Copy. Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên đến 24,0 ipm đen / 15,5 ipm màu. Wireless, Wired LAN, Mopria, AirPrint, Direct Wireless. Khối lượng in hàng tháng được đề xuất: 300 đến 2.500 trang
In, Scan, Copy, Fax. Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên đến 24,0 ipm đen / 15,5 ipm màu. Wireless, Wired LAN, Mopria, AirPrint, Direct Wireless. Khối lượng in hàng tháng được đề xuất: 300 đến 2.500 trang
Loại máy in : Máy in phun màu. Tốc độ : 4 trang/phút (màu), 8 trang/phút (đen trắng). Khổ giấy tối đa : A4. Độ phân giải : 4800 (theo chiều ngang)*1 x 600 (theo chiều dọc) dpi. Trọng lượng : 2.3kg. Nguồn điện: AC 100 - 240V 50 / 60Hz. Cổng kết nối : USB Device High-Speed 2.0. Mực in: Hộp mực FPG-745 (đen), CL-746 (màu)
Máy in phun màu. Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): 15,0ipm (bản đen trắng) / 10,0ipm (bản màu). In ảnh không viền cỡ 4 x 6" mất 21 giây. Đầu in / Mực in: PG-750 Pigment Black, CLI-751 Cyan / Magenta / Yellow / Black
Máy in phun 6 màu mực có thêm mực màu xám. Tốc độ in chuẩn ISO (khổ (A4): 10,4 trang/phút (màu) / 14,5 trang/phút (đen trắng). Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6"): 36 giây (in không viền). Đầu in / Mực in: PGI-751 (mực đen), CLI-751 (xanh / đỏ / vàng / đen / xám). [Chọn thêm: PGI-751XL (đen), CLI-751XL (xanh / đỏ / vàng / đen / xám)
Máy in phun màu. Giấy: A4, Letter và nhiều hơn nữa. In ảnh không viền cỡ 4 x 6" trong 55 giây
Máy in phun 5 màu mực. Tốc độ in chuẩn ISO (khổ (A4): 10,4 trang/phút (màu) / 14,5 trang/phút (đen trắng). Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6"): 36 giây (in không viền)
Loại máy in : Máy in tia laser màu. Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : 1.200dpi x 1.200dpi. Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n. Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Kết nối trực tiếp. Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
Tốc độ in (A4): Lên đến 33 ppm. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 7,1 giây (Đơn sắc / Màu). Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi (nội suy tương đương). In di động. Gigabit Ethernet, không dây, kết nối trực tiếp. Khối lượng in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang. Mực in: Cartridge 069 BK, Cartridge 069 CMY
Loại máy in : Máy in laser màu. Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3). Khổ giấy tối đa : A3. Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi. Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ
- Loại máy in : Máy in laser màu. - Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3). - Khổ giấy tối đa : A3. - Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi. - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ
In, Sao chụp, Quét và Fax. Tốc độ in (A4): lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu). Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi. Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp. Công suất khuyến nghị in/tháng: 750 - 4,000 trang. Hộp mực: Cartridge 335E Black
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















