Máy In Laser Đen Trắng
Khám phá máy in laser đen trắng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 81–96 của 101 kết quả
Chức năng: In
. Khổ giấy chi tiết: A4/A5
. Tốc độ in: Tốc độ in 1 mặt 36 trang/phút (A4), 37 trang/phút (LTR)
. In 2 mặt: 30 trang/phút (A4), 31 trang/phút (LTR)
. Bộ nhớ: 1Gb
. In đảo mặt: Có
Phương pháp in: In trắng đen bằng tia laser
. Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. Giao tiếp: USB , Lan, Wifi
. In hai mặt tự động
Tốc độ in: 61 trang/phút (A4). In 2 mặt: 50 ipm (A4). Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (nội suy). Thời gian in bản đầu tiên FPOT 4,9 giây. Tính năng nâng cao: In an toàn. In từ thẻ nhớ. In mã vạch. Khay giấy vào: Khay giấy cassette 550 tờ, khay đa năng 100 tờ. Khay giấy ra: 500 tờ. In 2 mặt tự động
Chức năng: In. Khổ giấy: A3/A4. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: Cartridge 062: 11,000 pages
In trắng đen: 28 trang/phút (A4), 30 trang/phút (Letter)
. Độ phân giải: 600 x 600 dpi
. Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
. Kết nối: USB, Wifi, Ethernet
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy: A4/A5
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Model: Máy in Canon MF275dw
. Loại máy: Máy in laser trắng đen đa chức năng
. Chức năng: In mạng lan - wifi, Copy, Scan màu, Fax
. Khổ giấy in: tối đa A4
. Tốc độ in: tối đa 29 trang/phút (A4)
Chức năng: In đảo mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 40ppm;. Bảng điều kiển: LED. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 6.9 giây
Chức năng: In đen trắng 1 mặt. Khổ giấy: A4;. Tốc độ in: 22ppm;. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây. Giao tiếp: USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n
Chức năng: In đen trắng 1 mặt. Khổ giấy: A4;. Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in 7.8 giây. Độ phân giải: 600x600;. Giao tiếp: USB 2.0
Chức năng: In đảo mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 30ppm;. Bảng điều kiển: LED. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây
Loại máy: Máy in laser trắng đen 2 mặt. Chức năng: In (duplex). Khổ giấy in: A4. Tốc độ in: Lên đến 40 trang/phút (A4). Độ phân giải: Tối đa 2400 x 600 dpi. Tốc độ xử lý: Dual Core, 1.0 GHz. Bộ nhớ ram: 256 MB. Chuẩn kết nối: LAN, USB (type B). Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 800 - 8.000 trang/tháng, (tối đa) 80.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 55B3000 (3.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 222 x 368 x 363 mm ; 9.3 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 280 x 410 x 420 mm ; 10.52 kg
Tên sản phẩm: Máy in Lexmark MS521dn. Loại máy: Máy in laser trắng đen. Chức năng: In (2 mặt). Khổ giấy in: tối đa A4. Tốc độ in: Lên đến 44 trang/phút (A4). Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: 1.0 GHz. Bộ nhớ ram: 512 MB. Khay giấy vào: 2 khay, tổng 350 tờ. Chuẩn kết nối: LAN, USB type B. Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 2.000 - 15.000 trang/tháng, tối đa 120.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 56F3000 (6.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 260 x 399 x 374 mm ; 14.1 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 376 x 430 x 470 mm ; 15.99 kg
Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng/ Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Chức Năng: Fax, In, Quét, Copy. Loại Máy In: Monochrome Laser Printer. Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao): 410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm. Trọng lượng: 12 kg. Tốc Độ In: Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter). Khổ Giấy:A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















