TB Siêu Thị, Máy Bán Hàng
Khám phá tb siêu thị, máy bán hàng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 337–352 của 599 kết quả
Công nghệ in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải : 203dpi. Kích thước máy gọn gàng tốn rất ít diện tích. Cấu tạo máy chắc chắn, thân thiện tạo độ bền cao. Khổ giấy: 4.3 inch - 109mm
Là loại máy để bàn. In truyền nhiệt trực tiếp. Tốc độ in tối đa: 5 inches/giây (127mm). Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 110 mm. Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm. Sản phẩm sử dụng loại giấy tiêu chuẩn : Giấy decal khổ 3 tem/hàng - 3.5cm*2.2cm 50m ( GIAY047 ). Các cỡ giấy khác vui lòng liên hệ đặt hàng. Sản phẩm cần sử dụng thêm Ribbon mực in ( RIBB026 / RIBB027 )
Công nghệ in nhiệt: trực tiếp, gián tiếp. Độ phân giải: 203dpi. Mã hoá chuẩn barcode: 1D, 2D. In chiều rộng: 104 mm. Tốc độ in: 101.4 mm/s
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp. Độ phân giải: 203/300dpi. Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm. Tốc độ in (max): 8 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 110m. Đường kính lõi cuộn tem: 25.4mm, 38mm. Đường kính cuộn tem (max): 127mm. Đường kính lõi mực: 25.4 mm
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp. Độ phân giải: 203/300dpi. Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm. Tốc độ in (max): 5 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 110m
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in tối đa: 230 mm / giây. Chiều rộng in tối đa: 72 mm. Giao diện: USB chuẩn loại B, cổng nối tiếp, ngăn kéo tiền mặt
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm). Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 1200mm. Tốc độ in (max): 5 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 108 mm
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 72mm. Tốc độ in (Tối đa) 70 mm/s. Khổ giấy in 80mm (±0.5mm)
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp (không cần mực), in truyền nhiệt. Độ phân giải: 203dpi (8 dots/mm). Độ rộng in tối đa: 108mm (4.25 inch). Độ dài in: 1200mm. Tốc độ in: 127mm/s (5ips). Độ dày giấy: 80μm – 180μm. Đường kính cuộn giấy: 127mm. Đường kính lõi giấy: 0.5 inch, 1 inch, 1.5 inch. Độ dài cuộn mực: 300m. Giao diện kết nối: USB Type-B, RS232, Ethernet (LAN), Bluetooth*. Bộ nhớ: RAM 32MB, ROM 16MB. Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, MacOS, Linux, Android, iOS. Kích thước (D*R*C): 285 x 226 x 171 mm. Trọng lượng: 2,26 kg. Chứng nhận: CCC, FCC, CE
Độ phân giải 300dpi. In nhiệt và in truyền nhiệt. Công nghệ in : Direct Thermal / Thermal Transfer. Độ phân giải : 300dpi. Độ rộng giấy in : 4" ~ 108mm. Tốc độ in : 2 ips ~ 5 ips. In truyền nhiệt với Ribbon mực dài 300m. Quan sát dễ dàng trong quá trình in ấn với cửa sổ lớn. Mặc định được tích hợp sẵn các loại cảm biến nhận dạng khác nhau. Tốc độ in nhanh, ổn định và bền bĩ. Kết nối : USB Type-B, Serial Port, Ethernet
Phương thức in In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 48mm. Tốc độ in (Tối đa) 80 mm/s. Khổ giấy in 58mm (±0.5mm)
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm. Tốc độ in (Tối đa): 50 mm/s. Khổ giấy in: 58mm (±0.5mm)
Phương thức in In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 72mm. Tốc độ in (Tối đa) 70 mm/s. Khổ giấy in 80mm (±0.5mm)
Phương thức in In nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 198mm. Tốc độ in (Tối đa) 20 mm/s. Khổ giấy in 210mm (±0.5mm)
Công nghệ in: Dot-Martix, 9-pin. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Chiều rộng in: Max. 63,4 mm. Tốc độ in Max. 4,7 dòng / s. Giao diện chuẩn: USB loại B, Cashbox, Bluetooth
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp. Độ phân giải: 203/300dpi. Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm. Tốc độ in (max): 8 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 110m. Đường kính lõi cuộn tem: 25.4mm, 38mm. Đường kính cuộn tem (max): 127mm
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















