Tản nhiệt khí cho CPU
Khám phá tản nhiệt khí cho cpu chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 33–48 của 87 kết quả
Hỗ trợ Socket: LGA 115X / 1200 / 1700 / 18XX - AM5 / AM4
. Kích thước: 120 x 71 x 157mm
. Material: Aluminum
. Coldplate material: Copper
. Coldplate dimensions: 35 x 36.5 mm
. Number of fans: x1
. Dimensions: 120 x 120 x 25mm
. Fan bearing: Hydro Dynamic Bearing (HDB)
. Speed: 600-2600RPM±10%
. Airflow: 82.9CFM
. Static pressure: 4.16mmH2O
. Noise: 40.7dBA
. Fan control: Fan: 2510-4Pin PWM
. Lights: 5V-3Pin ARGB"
Hỗ trợ Socket: LGA 115X / 1200 / 1700 / 18XX - AM5 / AM4
. Kích thước: 120 x 71 x 157mm
. Material: Aluminum
. Coldplate material: Copper
. Coldplate dimensions: 35 x 36.5 mm
. Number of fans: x1
. Dimensions: 120 x 120 x 25mm
. Fan bearing: Hydro Dynamic Bearing (HDB)
. Speed: 600-2600RPM±10%
. Airflow: 82.9CFM
. Static pressure: 4.16mmH2O
. Noise: 40.7dBA
. Fan control: Fan: 2510-4Pin PWM
. Lights: 5V-3Pin ARGB"
Hỗ trợ Socket Intel LGA20XX/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156
. AMD AM5/AM4
. Đèn Led: LED ARGB
. Màu sắc Đen
. Tốc độ quạt: 600-2600RPM±10%
Hỗ trợ Socket Intel LGA20XX/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156
. AMD AM5/AM4
. Đèn Led: LED ARGB
. Màu sắc Trắng
. Tốc độ quạt: 600-2600RPM±10%
Hỗ trợ Socket: Intel LGA 115X / 1200 / 1700 / 18XX AMD AM5 / AM4
. Temperature Control: NO
. Heatsink Structure: Copper
. Heatpipes: 6PCS
. Dimensions: 120 x 71 x 157mm
. Material: Aluminum
. Coldplate material: Copper
. Coldplate dimensions: 35 x 36.5 mm
Hỗ trợ Socket: Intel LGA 115X / 1200 / 1700 / 18XX AMD AM5 / AM4
. Temperature Control: NO
. Heatsink Structure: Copper
. Heatpipes: 6PCS
. Dimensions: 120 x 71 x 157mm
. Material: Aluminum
. Coldplate material: Copper
. Coldplate dimensions: 35 x 36.5 mm
Socket Intel LGA 1851 / 1700 / 1200 / 115x / 20xx
. Socket AMD AM5 / AM4
. Cấu trúc heatsink Lõi đồng (Copper)
. Số lượng ống đồng 4 ống
. Kích thước tản 120 × 41 × 148 mm
Hỗ trợ lắp đặt Intel Socket: LGA 18xx / 1700 / 1200 / 115x
. Hỗ trợ lắp đặt AMD Socket: AM5 / AM4
. Kích thước tổng thể: 120 x 95 x 153 mm
. Chất liệu: Aluminum
. Coldplate material: Copper
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4. Khả năng tản nhiệt: TDP lên đến 180W. Kích thước tổng thể: 120×72×152mm. Vật liệu tản nhiệt: 4 ống đồng Ф6mm + đế đồng + lá nhôm. Kích thước quạt: 120×120×25mm. Tốc độ quạt: 500~1500±10% RPM
Hỗ trợ full socket các dòng CPU của Intel và AMD. TDP vượt trội trong phân khúc nhỏ gọn: 180W. Fan Led RGB tự động chuyển màu. 4 ống đồng mạ niken chống oxy hóa, phần trên tản nhiệt được thiết kế phay xước chắc chắn
Hỗ trợ Socket: Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156 - AMD AM5/AM4. Đèn Led: ARGB. Màu sắc: Đen. Tốc độ quạt: 500±200 ~ 2000±10% RPM. Độ ồn: 29.85dB(A) Max
Socket tương thích: Intel LGA1851/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4. Kích thước: 120×104×152mm (L×W×H). Quạt: 2 quạt AF-127-GDL, 500 ~ 2000±10% RPM. Lưu lượng gió tối đa: 78CFM. Độ ồn tối đa: 29.9dB(A). TDP: 230W. Chất liệu: 4 ống dẫn nhiệt Ф6mm + lá nhôm. Đầu nối: 4Pin PWM
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156/ AMD AM5/AM4
. TDP : 220W
. Kích thước tản : 120×75×152mm (L×W×H)
. Fan Dimension: 120×120×27mm
. Fan Speed: 500±200 ~ 2000±10% RPM
. Max. Air Flow: 78CFM
Tương thích: Intel LGA20XX/1851/1700/1200/115X AMD AM5/ AM4. TDP: 250W. Kích thước tổng thể: 120×94×155mm (D×R×C). Vật liệu tản nhiệt: Ống dẫn nhiệt 6×Ф6mm + Đế đồng + Tản nhiệt nhôm. Trọng lượng: 940 g (tản nhiệt + quạt). Kích thước quạt: 120×120×27mm
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/115X/ AMD AM5/AM4. TDP : 260W. Kích thước tản : 120×142×157mm (L×W×H). Fan Dimension: 120×120×27mm (2pcs). Fan Speed: 500~ 2000±10% RPM. Max. Air Flow: 78CFM
Hỗ trợ Socket: Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156 - AMD AM5/AM4. TDP: 260W. Kích thước: 120×142×157mm (L×W×H)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















