Tản nhiệt nước cho PC
Khám phá tản nhiệt nước cho pc chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 65–80 của 217 kết quả
Hỗ trợ lắp đặt Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/115X ; AMD: AM5/AM4. Kích thước : 280×120×38mm. Tốc độ bơm: 2900±10%RPM. Độ ồn bơm: 25dB
Hỗ trợ lắp đặt Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/115X ; AMD: AM5/AM4. Kích thước : 400x120x38mm. Tốc độ bơm: 2900±10%RPM. Độ ồn bơm: 25dB
Thương hiệu: ID-COOLING
. Loại đầu nối nguồn: 7-pin
. Phương pháp làm mát: Tản nhiệt nước (Water Cooling)
. Thiết bị tương thích: Máy tính để bàn (Desktop)
. Mức ồn: 29,9 dB
. Tốc độ quay tối đa: 2900 RPM
. Lưu lượng gió: 78 CFM (Cubic Feet Per Minute)
. Nhà sản xuất: ID-COOLING
. Số lượng: 1 chiếc
Hỗ trợ : Intel LGA1851/1700/1200/115X - AMD AM5/AM4. Tốc độ bơm 2900 vòng/phút ±10%(PWM). Đầu nối PWM 4 chân + led ARGB 5V 3 chân. Tốc độ quạt300 ~2000±10%VÒNG/PHÚT
Hỗ trợ : Intel LGA1851/1700/1200/115X - AMD AM5/AM4
. Tốc độ bơm: 2900 vòng/phút ±10%(PWM)
. Đầu nối: PWM 4 chân + led ARGB 5V 3 chân
. Tốc độ quạt: 300 ~2000±10%VÒNG/PHÚT
Compatibility: Intel LGA1851/1700/1200/115X | AMD AM5/AM4
. TDP: 350W
. Radiator Dimension: 396×120×27mm
. Radiator Material: Aluminum
. Tube Material: Premium Sleeved Tubing
. Tube Length: 465mm
. Waterblock Dimension: 72x72x60mm
. Cold Plate Material: Copper
. Pump Current: 0.45A
Hỗ trợ : Intel LGA1851/1700/1200/115X - AMD AM5/AM4. Tốc độ bơm 2900 vòng/phút ±10%(PWM). Đầu nối PWM 4 chân + led ARGB 5V 3 chân. Tốc độ quạt: 300 ~2000±10%VÒNG/PHÚT
Loại tản nhiệt: Tản nhiệt nước AIO
. Kích thước radiator: 396x120x27 mm
. Chất liệu: Đế đồng (Cold Plate Material: Copper), Radiator nhôm (Radiator Material: Aluminum)
. Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4
. Số lượng fan: 3pcs
. Kích cỡ radiator: 360mm
. Hiệu ứng đèn: ARGB (Fan Model: AS-120-ARGB V2)
. Tốc độ quạt: 300~2000±10%RPM
. Chiều dài ống dẫn: 420mm
. Tản nhiệt đi kèm: Có – 3 fan AS-120-ARGB V2
Màn hình LCD 5.5 inch HD, độ phân giải 960×480. Xoay màn hình 270° (các góc 90°/180°/270°), thích hợp mọi case. Tốc độ quạt 800 – 2000 RPM ±10%. Công suất tản nhiệt TDP lên tới 320W. Loại tản nhiệt AIO – Tản nhiệt chất lỏng. Socket hỗ trợ Intel: LGA 115X / 1700 / 1851 – AMD: AM4 / AM5. Phần mềm điều khiển Tùy chỉnh ảnh, video, gif, logo, theo dõi nhiệt độ, RGB. Thiết kế đèn bơm RGB vòng kép trong suốt – màu sắc tinh tế, đồng bộ
Màn hình LCD 5.5 inch HD, độ phân giải 960×480. Xoay màn hình 270° (các góc 90°/180°/270°), thích hợp mọi case. Tốc độ quạt 800 – 2000 RPM ±10%. Công suất tản nhiệt TDP lên tới 320W. Loại tản nhiệt AIO – Tản nhiệt chất lỏng. Socket hỗ trợ Intel: LGA 115X / 1700 / 1851 – AMD: AM4 / AM5. Phần mềm điều khiển Tùy chỉnh ảnh, video, gif, logo, theo dõi nhiệt độ, RGB. Thiết kế đèn bơm RGB vòng kép trong suốt – màu sắc tinh tế, đồng bộ
Màn hình: LCD 5.5 inch HD
. Độ phân giải: 960 x 480
. Xoay màn hình: 270° (các góc 90°/180°/270°)
. Tốc độ quạt: 800 - 2000 RPM
. Công suất tản nhiệt: TDP lên tới 320W
. Loại tản nhiệt : AIO
. Socket hỗ trợ: Intel: LGD 115X/ 1700/ 1851; AMD: AM4/ AM5
Ống gắn bên hông và hệ thống dây điện ẩn tạo nên vẻ ngoài tối giản, không săm. Có màn hình LCD IPS 2,1” với độ phân giải 480×480, độ sáng 500 nit và tần số quét 60Hz. Cung cấp các chế độ điều khiển ngoại tuyến, không dây và nâng cao kết nối qua USB. Ba cấu hình: với TL Wireless, CL Wireless hoặc không quạt để có thể tự lắp đặt một cách linh hoạt. Căn chỉnh ống chính xác với đường dẫn có thể điều chỉnh để tạo ra kết cấu sạch hơn. Bộ tản nhiệt 360mm mỏng hơn (400×122×24mm) để tăng khả năng tương thích với vỏ máy. Quạt UNI được cài đặt sẵn và hỗ trợ tùy chỉnh phần mềm L-Connect 3
Ống gắn bên hông và hệ thống dây điện ẩn tạo nên vẻ ngoài tối giản, không săm. Có màn hình LCD IPS 2,1” với độ phân giải 480×480, độ sáng 500 nit và tần số quét 60Hz. Cung cấp các chế độ điều khiển ngoại tuyến, không dây và nâng cao kết nối qua USB. Ba cấu hình: với TL Wireless, CL Wireless hoặc không quạt để có thể tự lắp đặt một cách linh hoạt. Căn chỉnh ống chính xác với đường dẫn có thể điều chỉnh để tạo ra kết cấu sạch hơn. Bộ tản nhiệt 360mm mỏng hơn (400×122×24mm) để tăng khả năng tương thích với vỏ máy. Quạt UNI được cài đặt sẵn và hỗ trợ tùy chỉnh phần mềm L-Connect 3
Số lượng FAN: 1. Kích thước: 420 x 140 x 26mm. Luồng không khí: 98,61 CFM/quạt. Áp suất tĩnh: 3,2mm/quạt. Điện năng: 12V DC, 0.95A, 11,4W. Bộ vi xử lí Intel: Socket Intel LGA 1851/1700 & 1200/115X Intel Core i9 / Core i7 / Core i5 / Core i3 / Pentium / Celeron. Bộ vi xử lí AMD: AMD Socket AM5, AM4 AMD Ryzen 9 / Ryzen 7 / Ryzen 5 / Ryzen 3
Màu sắc: Trắng. Kích thước: 240 x 120 x 26mm. Số lượng: 1. Tốc độ: 500 - 2.400 ± 250 vòng/phút cho mỗi quạt. Luồng không khí: 75,05 CFM cho mỗi quạt. Áp suất tĩnh: 3,07 mm-H₂O cho mỗi quạt. Mức độ tiếng ồn: 31,9 dBA cho mỗi quạt. Tiêu thụ điện năng: 12V DC, 0,79A, 9,48W | 5V DC, 0,81A, 4,05W. Đầu nối: 8 chân cho PWM & RGB. Vòng bi: Vòng bi động lực học chất lỏng. Tuổi thọ: 60.000 giờ. Số lượng đèn LED: 8 đèn LED cho mỗi quạt. Chiều dài cáp: 600mm. Nguyên vật liệu: Nhựa, cao su, PCB
Màu sắc: Đen. Kích thước: 240 x 120 x 26mm. Số lượng: 1. Tốc độ: 500 - 2.400 ± 250 vòng/phút cho mỗi quạt. Luồng không khí: 75,05 CFM cho mỗi quạt. Áp suất tĩnh: 3,07 mm-H₂O cho mỗi quạt. Mức độ tiếng ồn: 31,9 dBA cho mỗi quạt. Tiêu thụ điện năng: 12V DC, 0,79A, 9,48W | 5V DC, 0,81A, 4,05W. Đầu nối: 8 chân cho PWM & RGB. Vòng bi: Vòng bi động lực học chất lỏng. Tuổi thọ: 60.000 giờ. Số lượng đèn LED: 8 đèn LED cho mỗi quạt. Chiều dài cáp: 600mm. Nguyên vật liệu: Nhựa, cao su, PCB
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















