Apple iPad
Khám phá apple ipad chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 33–48 của 56 kết quả
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân: 4 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 512GB
. Card màn hình: Apple GPU (9 lõi)
. Màn hình: 11 inch, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Space Gray (Xám không gian)
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân: 4 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Apple GPU (9 lõi)
. Màn hình: 11 inch, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Space Gray (Xám không gian)
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card đồ họa: Apple GPU (9 nhân đồ họa)
. Màn hình: 11 inch, Retina IPS LCD, độ phân giải 1640 x 2360 Pixels, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Starlight (Ánh sao)
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 lõi CPU: 4 hiệu năng + 4 tiết kiệm điện, GPU 9 lõi, Neural Engine 16 lõi)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Apple GPU 9 lõi
. Màn hình: 11 inch, 2360 x 1640 Pixels, Liquid Retina IPS LCD, True Tone, tần số quét 60Hz, độ sáng 500 nits, mật độ điểm ảnh 264ppi
. Pin: 28.93 Wh, Li-Po, sạc nhanh 20W qua cổng USB-C
. Màu sắc: Tím
. Trọng lượng: 462 g
. Hệ điều hành: iPadOS 18
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card đồ họa: Apple GPU (9-core graphics)
. Màn hình: 11 inch, Retina IPS LCD, độ phân giải 1640 x 2360 Pixels, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Starlight (Ánh sao)
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Apple GPU (9-core graphics)
. Màn hình: 11 inch, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: X
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB
. GPU: Apple GPU 9 nhân
. Màn hình: 11″, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W, cổng Type-C
. Màu sắc: Xanh dương
. Trọng lượng: Đang cập nhật
. Hệ điều hành: iPadOS 18
. Model: MCFW4ZA/A
. Tình trạng: Mới 100%
. Mạng di động: 5G, hỗ trợ eSIM
. Bảo hành: 12 tháng
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 lõi CPU: 4 hiệu năng + 4 tiết kiệm điện, GPU 9 lõi, Neural Engine 16 lõi)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 256GB
. Card màn hình: Apple GPU 9 lõi
. Màn hình: 11 inch, 2360 x 1640 Pixels, Liquid Retina IPS LCD, True Tone, tần số quét 60Hz, độ sáng 500 nits, mật độ điểm ảnh 264ppi
. Pin: 28.93 Wh, Li-Po, sạc nhanh 20W qua cổng USB-C
. Màu sắc: Tím
. Trọng lượng: 462 g
. Hệ điều hành: iPadOS 18
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 256GB
. Card màn hình: Apple GPU (9-core graphics)
. Màn hình: 11 inch, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Starlight (Ánh sao)
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 256GB
. Card màn hình: Apple GPU (9-core graphics)
. Màn hình: 11 inch, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Space Gray (Xám không gian)
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Bộ vi xử lý: Apple M3 (8 nhân)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 256GB
. Card màn hình: Apple GPU (9-core graphics)
. Màn hình: 11 inch, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD, tần số quét hãng không công bố
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W qua cổng Type-C
. Màu sắc: Xanh
. Trọng lượng: 460 g
. Hệ điều hành: iPadOS
Chip: A14 Bionic, 6-core CPU, 4-core GPU. Dung lượng: 64GB. Màu sắc: Bạc. Màn hình: 10.9 inch, Liquid Retina IPS LCD, 1640 x 2360 pixels, 264 ppi. Độ sáng: 500 nits. Camera: 12MP Wide. Wi-Fi , Bluetooth 5.2. Cân nặng: 477gr. Hệ điều hành: iPadOS 16
Chip: A14 Bionic, 6-core CPU, 4-core GPU. Dung lượng: 64GB. Màu sắc: Xanh. Màn hình: 10.9 inch, Liquid Retina IPS LCD, 1640 x 2360 pixels, 264 ppi. Độ sáng: 500 nits. Camera: 12MP Wide. Wi-Fi , Bluetooth 5.2. Cân nặng: 477gr. Hệ điều hành: iPadOS 16
Chip: A14 Bionic, 6-core CPU, 4-core GPU. Dung lượng: 64GB. Màu sắc: Vàng. Màn hình: 10.9 inch, Liquid Retina IPS LCD, 1640 x 2360 pixels, 264 ppi. Độ sáng: 500 nits. Camera: 12MP Wide. Wi-Fi , Bluetooth 5.2. Cân nặng: 477gr. Hệ điều hành: iPadOS 16
Model: Ipad Gen10. Hãng: Apple. Màu: Hồng. Màn hình rộng: 10.9. Độ phân giải: 2340x1640 pixel. Hệ điều hành: iPadOS16
Bộ vi xử lý: Apple M4
. Dung lượng RAM: 8GB
. Bộ nhớ trong: 256GB
. Màn hình: 11 inch Ultra Retina XDR OLED, 2420x1668 pixel, 264 ppi, True Tone, Độ sáng SDR: tối đa 1.000nit, Hỗ trợ Apple Pencil Pro
. Kết nối: Wi‑Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3, 5G, LTE Gigabit
. Hệ điều hành: iPadOS
. Trọng lượng: 444 gram
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục








