Phụ Kiện Công Nghệ
Khám phá phụ kiện công nghệ chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1329–1344 của 1524 kết quả
Chủng loại: Ram Laptop. Khe cắm ram: DDR5. Dung lượng: 16Gb (1*16). Tốc độ: 5600Mhz
Hãng sản xuất: LEXAR
. Phân loại: LD5S32G56C46ST-BGS
. Dung lượng: 32GB
. Chủng loại: DDR5
. Tốc độ: 5600MHz
. Điện áp: 1.1V
. Kích thước: 69.6 mm x 30 mm x 1.2mm
Loại sản phẩm: Ram Laptop. Dung lượng: 4 GB. Chuẩn: DDR4. Bus: 3200 MHz
Dung lượng: 16GB (1 x 16GB)
. Loại bộ nhớ: DDR4 SDRAM
. Bus (tốc độ): 3200MHz
. Chuẩn khe cắm: SO-DIMM
. Dòng sản phẩm: QUEST HAWK
Loại: RAM Laptop
. Dung lượng: 8GB
. Bus: 3200MHz
. Hãng: Micron
. Model: PC4-3200AA
Chủng loại: Ram Laptop. Khe cắm ram: DDR4. Dung lượng: 8Gb (1*8). Tốc độ: 3200Mhz
Dung lượng: 16GB
. Tốc độ RAM: 3200MHz
. Loại RAM: DDR4 (Laptop)
. Số thanh RAM: 1 thanh (1×16GB)
Dung lượng: 8GB
. Chuẩn RAM: DDR4 SO-DIMM (260 pin)
. Tốc độ bus: 3200MHz
. Điện áp hoạt động: 1.2V
. Chip sử dụng: Hynix / Micron
. Hỗ trợ SPD EEPROM: Có
. Tính năng: LPASR, CRC, CA parity, ODT, Fly-by topology
. Kích thước PCB: 30.00mm
. Nhiệt độ hoạt động: 0–85°C
RAM Laptop SSTC. Dung lượng: 16GB. Tốc độ Bus: 3200MHz. Phân loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
. Loại Ram: DDR5
. Bus: 5600Mhz (PC5 44800)
. Điện áp: 1.1V
. Dùng cho Laptop, Mini PC
Hãng sản xuất: TeamGroup
. Phân loại: TED416G3200C22-S01SO-D4
. Dung lượng: 16GB
. Tần số: 3200MHz
. Băng thông truyền dữ liệu: 25600 MB/s
. Độ trễ: CL22
. Điện áp: 1.2V
. Kích thước: 30(H) x 67.6(L)mm
Loại sản phẩm: Ram Laptop. Dung lượng: 8GB. Chuẩn: DDR4. Bus: 3200 Mhz
Hãng: Transcend. Dung lượng: 16GB. Loại RAM: DDR4. Bus RAM: 3200MHz. Điện áp: 1.2V
Hãng: Transcend. Dung lượng: 32GB. Loại RAM: DDR4. Bus RAM: 3200MHz. Điện áp: 1.2V
Model: JM4800ASE-16G
. Chuẩn RAM: DDR5 SODIMM
. Dung lượng: 16GB
. Tốc độ bus: 4800MHz
. Điện áp: 1.1V
. Độ trễ (CAS Latency): CL40
. Bảo hành: 60 tháng
Dung lượng bộ nhớ: 32 GB
. Kiểu khe cắm: SO‑DIMM
. Loại bộ nhớ: DDR5
. Cấu trúc bộ nhớ: Dual Rank (hai tầng chip nhớ)
. Tốc độ bộ nhớ: 4800 MHz
. Độ trễ CAS: CL40
. Điện áp: 1.1 V
. Tản nhiệt: Không có tản nhiệt
. Kiểu module: Chuẩn (standard)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















