Phím Chuột & Bàn Ghế
Khám phá phím chuột & bàn ghế chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 129–144 của 1437 kết quả
Bàn di chuột VegGieg VB230. Kích thước: 25x30cmx3mm. Chất liệu bề mặt: Vải. Viền có bo mép. Đế cao su chống trượt
Bàn di chuột VegGieg VB225. Kích thước: 30x70cmx3mm. Chất liệu bề mặt: Vải. Viền có bo mép. Đế cao su chống trượt
Bàn di chuột VegGieg VB445. Kích thước: 40x45cmx3mm. Chất liệu bề mặt: Vải. Viền có bo mép. Đế cao su chống trượt
Bàn di chuột VicTsing. Kích thước 400 x 800 mm dày 3,5mm. Bề mặt: Vải, có bo viền chống sờn. Bề mặt vải siêu mịn cho chuyển động chuột linh hoạt. Đế cao su chống trượt tốt
Bàn di chuột ZOWIE G-SR III
. Bề mặt vải công nghệ mới chống ẩm — cấu trúc sợi dày đặc, ngăn tích tụ độ ẩm, giữ cho bề mặt luôn khô ráo, trượt mượt mà và ổn định
. Công nghệ ComfortGlide™ — kiểm soát độ trượt ổn định với hiệu ứng "khóa chặt" nhẹ nhàng, giúp thao tác chuột chính xác hơn
. Khả năng kiểm soát dừng (Stopping Power) vượt trội — giúp căn chỉnh mục tiêu chính xác, nâng cao trình độ chơi game
. Đế cao su chống trượt đồng nhất — kết cấu cao su mật độ cao, mềm vừa phải, tăng độ bám, không bị xê dịch trong thi đấu
. Viền cạnh khâu tỉ mỉ — tăng tính thẩm mỹ, độ bền cao, hạn chế bong tróc theo thời gian
. Kích thước lớn 470 × 390 mm — không gian sử dụng rộng rãi, phù hợp game thủ FPS và MOBA
Bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE Rouge II
. Bề mặt vải in màu đỏ đặc trưng (Rouge) — màu sắc nổi bật, cảm giác chạm mềm mại, độ bền màu in cao, không bị phai theo thời gian
. Công nghệ ComfortGlide™ — cảm giác trượt nhẹ nhàng, kiểm soát ổn định, giảm ma sát khi di chuyển ở nhiều góc độ và khoảng cách xa
. Stopping Power vượt trội — khả năng dừng chuột chính xác tuyệt đối, hỗ trợ aim tốt hơn trong các tình huống game tốc độ cao
. Bề mặt chống ẩm độ bền cao — cấu trúc sợi dệt dày đặc, chặt chẽ ngăn tích tụ hơi ẩm và mồ hôi tay, duy trì cảm giác trượt mượt mà sau thời gian dài sử dụng
. Đế cao su mật độ cao chống trượt — kết cấu đồng nhất, độ mềm vừa phải, tăng cường độ bám, giảm hiện tượng xê dịch trong những pha giao tranh căng thẳng
. Không khâu viền cạnh — thiết kế viền phẳng tự nhiên, không gây cộm tay khi cổ tay tựa vào cạnh pad
Bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE-BLUE
. Bề mặt vải in màu xanh đặc trưng (Deep Blue) — màu sắc nổi bật, cảm giác chạm mềm mại, độ bền màu in cao, không bị phai theo thời gian
. Công nghệ ComfortGlide™ — cảm giác trượt nhẹ nhàng, kiểm soát ổn định, giảm ma sát khi di chuyển ở nhiều góc độ và khoảng cách xa
. Stopping Power vượt trội — khả năng dừng chuột chính xác tuyệt đối, hỗ trợ aim tốt hơn trong các tình huống game tốc độ cao
. Bề mặt chống ẩm độ bền cao — cấu trúc sợi dệt dày đặc, chặt chẽ ngăn tích tụ hơi ẩm và mồ hôi tay, duy trì cảm giác trượt mượt mà sau thời gian dài sử dụng
. Đế cao su mật độ cao chống trượt — kết cấu đồng nhất, độ mềm vừa phải, tăng cường độ bám, giảm hiện tượng xê dịch trong những pha giao tranh căng thẳng
. Không khâu viền cạnh — thiết kế viền phẳng tự nhiên, không gây cộm tay khi cổ tay tựa vào cạnh pad
Bàn di chuột ZOWIE H-SR III
. Công nghệ ComfortGlide™ độc quyền — kiểm soát trượt ổn định với cảm giác "khóa chặt" nhẹ nhàng, tăng độ chính xác khi aim
. Stopping Power vượt trội — khả năng dừng chuột chính xác tuyệt đối, hỗ trợ micro-adjustment nhanh trong các tình huống game tốc độ cao
. Bề mặt vải chống ẩm độ bền cao — lớp vải dệt dày đặc, khô ráo, không tích tụ độ ẩm/mồ hôi, tránh cảm giác trượt dính sau thời gian dài chơi
. Cảm giác thoải mái, giảm ma sát — bề mặt mịn, ít ma sát trên cánh tay, không gồ ghề gây khó chịu khi tiếp xúc lâu
. Đế cao su đồng nhất mật độ cao — kết cấu mềm mại vừa phải, bám chắc mặt bàn, không xê dịch trong combat căng thẳng
. Viền cạnh khâu tỉ mỉ — tăng độ bền, chống sờn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
. Kích thước XL 500×500mm — diện tích rộng, phù hợp game thủ low-sensitivity, cần vùng quét lớn hoặc đặt cả bàn phím lên pad
Bàn di chuột ZOWIE H-SR-SE Rouge II
. Kích thước cỡ đại 500×500mm hình vuông — vùng di chuyển đặc biệt rộng, phù hợp low-sensitivity players, đặt cả bàn phím + chuột trên cùng một tấm pad
. Bề mặt vải in màu đỏ chống ẩm — cấu trúc sợi dệt dày đặc, chặt chẽ, khô tay, không dính mồ hôi sau thời gian dài thi đấu
. Công nghệ ComfortGlide™ — cảm giác trượt nhẹ nhàng ở mức trung gian giữa control pad tiêu chuẩn và speed pad, giảm ma sát khi di chuyển nhiều góc độ
. Stopping Power chính xác — lực dừng ổn định, hỗ trợ micro-adjustment và crosshair placement chính xác trong FPS
. Đế cao su mật độ cao chống trượt — kết cấu đồng nhất, không lồi lõm, bám chắc mặt bàn dù trong những pha combat căng thẳng
. Không khâu viền cạnh — bề mặt phẳng hoàn toàn, không cộm tay khi cổ tay tiếp xúc cạnh pad lâu
. Độ bền dài hạn — cấu trúc sợi bền bỉ, cảm giác trượt ổn định sau nhiều tháng sử dụng liên tục
Kích thước: 120 × 60 × 75 cm. Trọng lượng tịnh: 14 kg. Tổng trọng lượng: 17 kg. Chịu tải: 100 kg. Màu sắc: Đen. Chất liệu: Mặt bàn gỗ chống nước, khung hợp kim. Thiết kế: Khung chữ Z tối giản, chống rung lắc
Kích thước: 120 x 60 x 75 cm. Trọng lượng tịnh: 14kg. Tổng trọng lượng: 17kg. Chịu tải: 100kg. Màu sắc: Đen. Chất liệu: Mặt bàn gỗ chống nước, khung hợp kim
Kích thước: 140 × 140 × 75 cm. Trọng lượng tịnh: 25 kg. Tổng trọng lượng: 28.5 kg. Chịu tải: 100 kg. Màu sắc: Đen. Chất liệu: Mặt bàn gỗ, chân hợp kim
Kích thước: 140 × 60 × 75 cm. Khối lượng tịnh: 15,5 kg. Tổng khối lượng: 1,5 kg. Chịu tải: 100kg. Màu sắc: Đen. Chất liệu: Bàn gỗ, chân hợp kim
Chiều cao nâng hạ: 66 – 106 cm. Kích thước mặt bàn: 80 x 45 cm. Màu sắc: Đen. Tải trọng động: 9 kg. Tải trọng tĩnh: 50 kg
Chiều cao nâng hạ: 66 – 106 cm. Kích thước mặt bàn: 80 x 45 cm. Màu sắc: Trắng. Tải trọng động: 9 kg. Tải trọng tĩnh: 50 kg
Màu sắc: Đen. Mặt bàn: Phủ vân carbon. Kích thước: 1400 x 600 x 740 mm. Tải trọng tối đa mặt bàn: 90kg
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















