Linh Kiện Máy Tính
Khám phá linh kiện máy tính chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 785–800 của 1336 kết quả
Dung lượng : 8TB
. Kích thước : 3.5 inch
. Đọc ngẫu nhiên : 154 IOPS
. Ghi ngẫu nhiên : 425 IOPS
. Giao tiếp : SATA
Dung lượng ổ cứng: 16 TB
. Form Factor: 3.5 inch
. Chuẩn kết nối: SATA III
. Transfer Rate: 6 Gb/s
. Cache: 512 MB
Chuẩn kết nối: SATA 3
. Dung lượng lưu trữ: 20TB
. Kích thước: 3.5 inch
. Cache Size: 512MB
. Tốc độ đọc ghi: lên đến 269MB/s
Dung lượng: 20TB
. Chuẩn kết nối: SATA
. Kích Thước Ổ Cứng : 3.5 inch
. Tốc Độ Vòng Quay : 7200RPM
Chuẩn kết nối: SATA 3
. Dung lượng lưu trữ: 20TB
. Kích thước: 3.5 inch
. Cache Size: 512MB
. Tốc độ đọc ghi: lên đến 269MB/s
Model: WUS721204BLE6L4
. Dung lượng: 4TB
. Chuẩn giao tiếp: SATA 6Gb/s
. Tốc độ vòng quay: 7,200 RPM
. Bộ nhớ đệm (Cache): 256MB
. Kích thước: 3.5 inch
. MTBF: 2,000,000 giờ
Dung lượng: 480GB. Tốc độ đọc: 520 MB/s. Tốc độ ghi: 450 MB/s. NAND Flash: TLC
Dung lượng: 256GB
. Giao diện : PCIE 3x4
. Tốc độ ghi đọc tuần tự: 2100MB/s-1700MB/s
Dung lượng: 256GB
. Kích thước: 2.5 inch
. Tốc độ đọc (up to): 560 MB/sT
. ốc độ ghi (up to): 540 MB/s
Dung lượng: 1TB. Kích thước: M.2 2280. Kết nối: PCIe. NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 3400MB/S – 3100MB/S
Dung lượng: 256GB. Chuẩn SSD: M2 NVME. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3000MB/S – 2000MB/S
Dung lượng: 512GB. Chuẩn SSD: M2 NVME. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3000MB/S – 2000MB/S
Dung lượng: 512GB. Kích thước: M.2 2280. Kết nối: PCIe. NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 3300MB/S – 2600MB/S
Dung lượng : 1TB. Giao tiếp : NVME M.2 PCIe Gen4x4. Tốc độ Đọc ghi tuần tự: 7,400MB/s - 6,600MB/s. Phân loại: Ổ cứng SSD gắn trong
Dung lượng: 128GB. Kích thước: 2.5". Kết nối: SATA 3. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 500MB/s | 450MB/s
Dung lượng: 256GBKích thước: 2.5"Kết nối: SATA 3NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 500MB/s | 450MB/s
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















