CPU - Bộ vi xử lý
Khám phá cpu - bộ vi xử lý chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 81–96 của 109 kết quả
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồngBase Clock (P-Core): 3.4 GHzBoost Clock (P-Core): 5.6 GHzTDP: 125W
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồngBase Clock (P-Core): 3.4 GHzBoost Clock (P-Core): 5.6 GHzTDP: 125W
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồngBase Clock (P-Core): 3.4 GHzBoost Clock (P-Core): 5.6 GHzTDP: 125W
Socket: LGA 1700Số nhân/luồng: 20/28Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHzXung nhịp tối đa: 5.6 GHzBộ nhớ Cache L2 / L3: 28 / 33 MBĐiện năng tiêu thụ: 125W
Socket: LGA 1700Số nhân/luồng: 20/28Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHzXung nhịp tối đa: 5.6 GHzBộ nhớ Cache L2 / L3: 28 / 33 MBĐiện năng tiêu thụ: 125W
Socket: LGA 1700Số nhân/luồng: 20/28Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHzXung nhịp tối đa: 5.6 GHzBộ nhớ Cache L2 / L3: 28 / 33 MBĐiện năng tiêu thụ: 125W
Socket LGA 1700Xung nhịp tối đa: 5.2Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores (3.2-5.1Ghz) và 8 nhân E-Cores (2.4-3.9Ghz)Số luồng: 24 luồng (16 luồng P-Cores & 8 luồng E-Cores)
Socket: LGA 1700Số nhân: 24Số luồng: 32Xung nhịp cơ bản: 2.0 GHzXung nhịp tối đa: 5.8 GHzĐiện năng tiêu thụ: 65W
Socket: LGA 1700. Số nhân: 24. Số luồng: 32. Xung nhịp cơ bản: 2.0 GHz. Xung nhịp tối đa: 5.8 GHz. Điện năng tiêu thụ: 65W
Socket: LGA1700
. Số nhân: 24 nhân (8 P-Core | 16 E-Core)
. Số luồng: 32 Luồng
. Bộ nhớ đệm: 36MB
. Base Clock (P-Core): 3.2 GHz
. Boost Clock (P-Core): 6.0 GHz
. TDP: 125W
Socket: LGA1700Số nhân: 24 nhân (8 P-Core | 16 E-Core)Số luồng: 32 LuồngBộ nhớ đệm: 36MBBase Clock (P-Core): 3.2 GHzBoost Clock (P-Core): 6.0 GHzTDP: 125W
Socket: LGA1700Số nhân: 24 nhân (8 P-Core | 16 E-Core)Số luồng: 32 LuồngBộ nhớ đệm: 36MBBase Clock (P-Core): 3.2 GHzBoost Clock (P-Core): 6.0 GHzTDP: 125W
Socket: LGA1700Số nhân: 24 nhân (8 P-Core | 16 E-Core)Số luồng: 32 LuồngBộ nhớ đệm: 36MBBase Clock (P-Core): 3.2 GHzBoost Clock (P-Core): 5.8 GHzTDP: 125W
CPU: Intel Core i9-14900KS. Socket: LGA1700. Số lõi/luồng: 24(8P-Core|16E-Core)/32 luồng. Xung cơ bản: 6.2 GHz. TDP: 150W
Socket: LGA 1851. Số nhân/luồng: 10/10. Xung nhịp: 4.9 GHz. Bộ nhớ Cache L2: 22 Mb. Bộ nhớ Cache L3: 20 MB. Điện năng tiêu thụ (Max): 121W
Thế hệ CPU: Arrow Lake-S | Socket: LGA 1851
. Xung nhịp: 3.3 GHz Turbo Up to 4.9 GHz
. Số nhân: 10 nhân (6 P-cores + 4 E-cores)
. Số luồng: 10 luồng
. Bộ nhớ đệm: 20 MB L3 Smart Cache + 22 MB L2 Cache
. Loại RAM hỗ trợ: DDR5 up to 6400 MT/s, dual channel, tối đa 192 GB
. Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo Up to 121W)
. GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
. NPU tích hợp: Intel AI Boost, hiệu năng xử lý AI lên đến 13 TOPS
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















