Laptop & Máy Tính Bảng
Khám phá laptop & máy tính bảng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 113–128 của 732 kết quả
Bộ vi xử lý CPU Intel Core i7-13620H (24MB, up to 4.90GHz). Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5 SO-DIMM (1x16GB). Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0. Card màn hình: VGA Intel UHD Graphics. Màn hình: Display 14.0 inch FHD, Wide view, 16:9, Anti-glare, 300 nit, 45% NTSC. Pin: 3-cell 63WHrs. màu sắc: Misty Grey (Xám). FingerPrint. Trọng lượng: 1.40 kg. Hệ điều hành: Windows 11 Home, Microsoft Office Home 2024
CPU: Intel Core 3 100U (10MB, up to 4.70GHz)
. RAM: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
. SSD: 512GB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
. VGA: Intel Graphics
. Display: 15.6 inch FHD, 16:9, Anti-glare, 300 nit, 45% NTSC, 60Hz
. Pin 3-cell 50WHrs
. Color: (Xám)
. Weight: 1.62 kg
. OS Windows 11 Home
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
. Ram: 8GB DDR5 SO-DIMM 5200MHz (2 slots, up to 64GB)
. Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
. VGA: Intel® Graphics
. Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 60Hz, Wide view, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
. Pin: 3Cell 50WHrs
. Weight: 1.68 kg
. Color: Misty Grey (Xám)
. Tính năng: Bảo mật vân tay
. OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 Processor 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 Cores, 12 Threads)
. VGA: Intel® Graphics
. Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
. RAM: DDR5 16GB
. Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
. Pin: 3-cell 63WHrs
. Weight: 1.68 kg
. Color: Xám
. Tính năng: Bảo mật vân tay
. OS: Windows 11 Home
CPU Intel Core 5 210H (12MB, up to 4.80GHz)
. RAM 16GB DDR5 SO-DIMM
. SSD 512GB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
. VGA Intel Graphics
. Display 15.6 inch FHD, 16:9, Anti-glare, 300 nit, 45% NTSC, 60Hz
. Pin 3-cell 63WHrs
. Color Misty Grey (Xám)
. FingerPrint
. Weight 1.68 kg
. OS Windows 11 Home, Office Home 2024
CPU: Intel Core 7 Processor 240H 2.5 GHz (24MB Cache, up to 5.2 GHz, 10 Cores, 16 Threads)
. VGA: Intel® Graphics
. Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
. Ram: DDR5 16GB
. Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
. Weight: 1.68 kg
. Color: Xám
. Tính năng: Bảo mật vân tay
. OS: Windows 11 Home
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core i7-13620H (24MB, up to 4.90GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5 SO-DIMM (1x16GB)Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0Card màn hình: VGA Intel UHD GraphicsMàn hình: Display 15.6 inch FHD, Wide view, 16:9, Anti-glare, 300 nit, 45% NTSCPin: 3-cell 63WHrsMàu sắc: Misty Grey (Xám)FingerPrintTrọng lượng: 1.65 kgHệ điều hành: Windows 11 Home, Office
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core i7-13620H (24MB, up to 4.90GHz). Bộ nhớ:RAM 16GB-DDR5 SO-DIMM. Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0. Card màn hình: VGA Intel UHD Graphics. Màn hình: Display 14.0 inch WQXGA, 144Hz, IPS, Đèn nền LED, anti-glare, 400 nit, 100% sRGB. Pin: 3-cell 63WHrs. Màu sắc: Misty Grey (Xám sương mờ). FingerPrint, LED keyboard. Trọng lượng: 1.36 kg. Hệ điều hành: Windows 11 Home
Bộ xử lý Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 14 Threads) Intel® AI Boost NPU up to 13 TOPS
. Đồ họa Intel® Graphics
. Bộ nhớ RAM 16GB DDR5 SO-DIMM
. Ổ SSD 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
. Màn hình 16" WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Value-IPS, Wide view, Anti-glare, 300nits, sRGB: 100%, 60Hz
. Pin 70WHrs, 3-cell Li-ion
. Bảo mật cấp doanh nghiệp (IR webcam với hỗ trợ Windows Hello, Cảm biến vân tay, TPM 2.0, Nắp che webcam, khe khóa Kengsington Nano)
. Tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ MIL-STD 810H
CPU: Ultra 7 255H 2.0GHz
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR5
. Ổ cứng: 512Gb SSD
. Card màn hình: VGA onboard - Intel UHD Graphics
. Kích thước màn hình: 16 inch WUXGA
. Hệ điều hành: Windows 11 Home
CPU Intel Core Ultra 5-336V (8MB, up to 4.50GHz)
. RAM 16GB LPDDR5X onboard
. SSD 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0
. Display 14.0 inch WQXGA, 16:10, Anti-glare, 400 nit, 100% sRGB, 144Hz
. VGA Intel® Arc™ 130V
. Pin 3-cell 63WHrs
. Color Misty Grey (Xám)
. LED Keyboard
. FingerPrint, Camera IR
. Weight 1.27 kg
. OS Windows 11 Home
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 7-258V (12MB, up to 4.80GHz)Bộ nhớ: RAM 32GB LPDDR5X onboardỔ cứng: SSD 1TB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0Màn hình: Display 14.0 inch WQXGA, 16:10, Anti-glare, 400 nit, 100% sRGB, 144HzCard màn hình: VGA Intel® Arc™ 140VPin: 3-cell 63WHrsColor Misty Grey (Xám)LED KeyboardFingerPrint, Camera IRTrọng lượng: 1.27 kgHệ điều hành: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 7 Processor 258V 32GB 1.8 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 8 Threads)
. VGA: Intel Arc 140V GPU
. Display: 14.0-inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, sRGB: 100%, Anti-glare display, Non-touch screen
. Ram: 32GB LPDDR5X Memory on Package
. Ổ cứng: 1TB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 SSD
. Pin: 63WHrs, 3S1P, 3-cell
. Weight: 1.27 kg
. Color: Misty Grey
. Tính năng: Bảo mật vân tay
. OS: Windows 11 Home +Microsoft Office Home 2024
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 5-226V (8MB, up to 4.50GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB LPDDR5X onboardỔ cứng: SSD 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0Màn hình: Display 14.0 inch WQXGA, 16:10, Anti-glare, 400 nit, 100% sRGB, 144HzCard màn hình: VGA Intel® Arc™ 130VPin: 3-cell 63WHrsMàu sắc: Misty Grey (Xám)LED KeyboardFingerPrint, Camera IRTrọng lượng: 1.27 kgHệ điều hành: Windows 11 Home, Office Home 2024, Microsoft 365
CPU AMD Ryzen 7 8840HS (L3 16MB, up to 5.10GHz)
. RAM 16GB DDR5 SODIMM
. SSD 512GB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
. VGA AMD Radeon 780M
. Display 14.0 inch WUXGA, 60Hz, 16:10, anti-glare, 300 nit, 45% NTSC
. Pin 3-cell 50WHrs
. FingerPrint, LED keyboard
. Color Misty Grey (Xám sương mờ)
. Weight 1.52 kg
. OS Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen™ 7 8840HS Processor 3.3GHz (16MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads)AMD Ryzen™ AI up to 39 TOPs
. VGA: Đồ họa AMD Radeon™ 780M
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM
. Ổ SSD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
. Màn hình: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 60Hz, chống chói
. Pin: 50WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
. Bảo mật cấp doanh nghiệp (Cảm biến vân tay hỗ trợ Windows Hello, TPM 2.0, Nắp che webcam, khe khóa Kengsington Nano)
. Tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ MIL-STD 810H
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục













