Laptop & Máy Tính Bảng
Khám phá laptop & máy tính bảng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 369–384 của 732 kết quả
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 255U (12MB Cache, up to 5.20GHz)
. Bộ nhớ RAM: 32GB LPDDR5-7467 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 16.0 inch WUXGA, tấm nền IPS, chống chói (Anti-glare), viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits
. Bàn phím: LED Backlit
. Pin: 3-cell, 59Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.77 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core 7 150U (12MB Cache, up to 5.40GHz)
. Bộ nhớ RAM: 24GB LPDDR5-5200 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (2K) cảm ứng, tấm nền IPS, viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Bàn phím: LED Backlit, hỗ trợ bút cảm ứng (Pen)
. Camera: Hồng ngoại (IR) hỗ trợ mở khóa khuôn mặt
. Pin: 4-cell, 68Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.62 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 120U (12MB Cache, up to 5.00GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB LPDDR5-5200 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (2K) cảm ứng, tấm nền IPS, viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Bàn phím: LED Backlit, hỗ trợ bút cảm ứng (Pen), Camera IR
. Pin: 4-cell, 68Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.62 kg
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 7 350 (24MB cache, xung nhịp tối đa 5.00GHz)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 400 nits, 100% sRGB
. Pin: 3 cell 43Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: <1.00 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 7 350 (24MB cache, xung nhịp tối đa 5.00GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 400 nits, 100% sRGB
. Pin: 3 cell 43Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: < 1.0 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 5 340 (22MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 400 nits, 100% sRGB
. Pin: 3 cell 43Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: Dưới 1.00 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5 (hàn trên main)
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home & Student 2024 + Microsoft 365
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5 7467MHz (hàn trên main)
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home & Student 2024 + Microsoft 365
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 225U (12MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5-5200 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel® Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4 cell 68Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
CPU: Intel Core 9 270H (24MB, up to 5.80GHz)
. RAM: 32GB LPDDR5-5200 onboard
. SSD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. VGA: Intel Graphics
. Display: 14.0 inch WUXGA (1920x1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. LED Keyboard
. Color: Glacier Silver (Bạc)
. Weight: 1.41 kg
. OS: Windows 11 Home SL, Office
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
. Bộ nhớ: 24GB LPDDR5 5200MHz (hàn trên main)
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home & Student 2024 + Microsoft 365
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5 5200MHz (hàn trên main)
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home & Student 2024 + Microsoft 365
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 210H (12MB Cache, up to 4.80GHz)
. Bộ nhớ RAM: 24GB DDR5-5200 (2x12GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 16.0 inch WUXGA, tấm nền IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (anti-glare), độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Bàn phím: LED Backlit
. Pin: 4-cell, 70Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.91 kg
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ 9 270H (2.7GHz up to 5.8GHz, 24MB Cache)
. Bộ nhớ: 32GB (2x16GB) DDR5 5600MHz
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 16 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 70Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.91 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 9 288V (12MB cache, xung nhịp tối đa 5.10GHz)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5x-8533 (Onboard)
. Ổ cứng: SSD 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 (hiệu năng cao – Performance)
. Card màn hình: Intel® Arc™ 140V Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0" 2.8K OLED Cảm ứng (Touch), 120Hz, 100% DCI-P3, viền mỏng (micro-edge)
. Pin: 6 cell 64Wh
. Bàn phím & Tính năng: LED Keyboard, cảm biến vân tay (Fingerprint), vỏ nhôm (Aluminum), hỗ trợ bút (PEN)
. Màu sắc: Xanh (Atmospheric Blue)
. Trọng lượng: 1.34 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home 2024
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 258V (12MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5x-8533 (Onboard)
. Ổ cứng: SSD 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 (Hiệu năng cao – Performance)
. Card màn hình: Intel® Arc™ 140V Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0" 2.8K OLED Cảm ứng (Touch), 120Hz, 100% DCI-P3, viền mỏng (micro-edge)
. Pin: 6 cell 64Wh
. Bàn phím & Tính năng: LED Keyboard, vỏ nhôm (Aluminum), cảm biến vân tay (Fingerprint), hỗ trợ bút (PEN)
. Màu sắc: Xanh (Atmospheric Blue)
. Trọng lượng: 1.34 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home 2024
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















