Laptop Lenovo
Khám phá laptop lenovo chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 129–144 của 145 kết quả
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB. Bộ nhớ: RAM 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0. Card màn hình: VGA Integrated Intel Arc Graphics 140V. Màn hình: 14inch 2.8K (2880x1800) OLED; 500nits, 100% DCI-P3, 30-120Hz VRR, DisplayHDR True Black 600, Dolby Vision, Touch. Pin: 3-cell 55Wh. Trọng lượng: 1.27 kg. Màu sắc: Xám. OS: Windows 11 Pro
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 258V (8 nhân: 4P + 4LPE / 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.8GHz, 12MB cache)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5x-8533MHz (Onboard, hàn liền)
. Ổ cứng: SSD 1TB M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
. Card màn hình: Intel® Arc™ Graphics 140V
. Màn hình: 15.3" 2.8K OLED (2880 x 1800), 500 nits, phủ chống chói (Anti-reflection), chống bám vân tay (Anti-fingerprint), 100% DCI-P3
. Trọng lượng: 1,4 kg
. Màu sắc: Xám
. Hệ điều hành: Windows 11 Pro (English)
CPU Intel Core Ultra 7 258V (12MB, up to 4.80GHz)
. RAM 32GB LPDDR5x-8533 onboard
. SSD 1TB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. VGA Intel Arc Graphics 140V
. Display 15.3 inch 2.8K Touch OLED, 500nits, 100% DCI-P3
. Pin 80Wh
. LED Keyboard, FingerPrint, Camera IR
. Màu: Xám
. Weight 1.40 kg
. OS Windows 11 Pro
CPU Intel Core 7 240H (24MB, up to 5.20GHz)
. RAM 16GB DDR5-5200 SO-DIMM (1x16GB)
. SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
. Pin 47Wh
. Fingerprint
. Color Luna Grey (Xám)
. Weight 1.37 kg
. OS No OS
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-13420H (12MB Cache, up to 4.60GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5200 SO-DIMM (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
. Card màn hình: Intel UHD Graphics
. Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 × 1080), IPS, chống chói (Anti-glare), 300 nits, 45% NTSC
. Pin: 47Wh
. Màu sắc: Xám (Luna Grey)
. Trọng lượng: 1.37 kg
. Hệ điều hành: Không kèm hệ điều hành (No OS)
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 2.1GHz, Turbo tối đa 4.6GHz, 12MB Cache)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5200 (2x8GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
. Card màn hình: Intel UHD Graphics (Onboard)
. Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920 × 1080)
. Pin: Đang cập nhật
. Màu sắc: Xám (Grey)
. Trọng lượng: Đang cập nhật
. Hệ điều hành: Không kèm hệ điều hành (No OS)
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-13620H (24MB, up to 4.90GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5200 SO-DIMM (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
. Card màn hình: Intel UHD Graphics
. Màn hình: 15.6 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
. Pin: 3-cell 47Wh
. Màu sắc: Luna Grey (Xám)
. Trọng lượng: 1.61 kg
. Hệ điều hành: No OS
CPU Intel Core Ultra 7 355 (12MB, up to 4.70GHz)
. RAM 32GB LPDDR5X-7467 Soldered
. SSD 1TB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch WUXGA Touch, OLED, 400nits, Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz
. Pin 4-cell 70Wh
. LED Keyboard, Camera IR
. Color Luna Grey (Xám)
. Weight 1.38 kg
. OS Windows 11 Home SL, Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic
Dung lượng RAM: 32GB MoP Memory Onboard
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Một ổ đĩa, tối đa 1TB M.2 2242 SSD)
. Kích thước màn hình: 14 inches
. Pin: 70Wh (65W USB-C (3-pin))
. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language, English + Microsoft 365 Basic + Office Home 2024 + Lenovo AI Now
. Độ phân giải màn hình: WUXGA OLED Cảm ứng
. Loại CPU: Intel Core Ultra 7 355V
CPU Intel Core Ultra 7 356H (18MB, up to 4.70GHz)
. RAM 32GB LPDDR5X-8533 Soldered
. SSD 1TB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
. VGA NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
. Display 15.3 inch 2.5K OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz
. Pin 4-cell 84Wh
. LED Keyboard, Camera IR
. Color Luna Grey (xám)
. Weight 1.59 kg
. OS Windows 11 Home SL, Office Home 2024
CPU AMD Ryzen AI 7 445 (L3 8MB, up to 4.60GHz)
. RAM 16GB LPDDR5X-8000 Soldered
. SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
. VGA AMD Radeon 840M Graphics
. Display 14.0 inch WUXGA OLED, 400nits, Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz
. Pin 4-cell 70Wh
. LED Keyboard, Camera IR
. Color Tidal Teal (Xanh)
. Weight 1.15 kg
. OS Windows 11 Home SL, Office Home 2024
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-355 (2.3 GHz - 4.7 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 8 luồng)
. RAM: 32GB Onboard 7467MHz LPDDR5x (Không nâng cấp được)
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 NVMe
. Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200) OLED, 60Hz, Màn hình gương, 400 nits, 100% DCI-P3
. Khác: Bàn phím Chiclet với phím Copilot, HD webcam, Dolby Atmos, Copilot+ PC
. OS: Windows 11 Home + Office Home
Loại CPU - Tốc độ: Core Ultra 7 355
. Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel Smart Cache
. RAM: 32GB
. Loại RAM: MoP/LPDDR5x
. Dung lượng ổ cứng: 1TB
. Kích thước màn hình: 14 inch
. Độ phân giải: WUXGA
. Tấm nền: OLED (Organic Light Emitting Diodes)
. Độ phủ màu: 100% DCI-P3
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 5 125H (18MB Cache, up to 4.50GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB LPDDR5-6400 (Onboard/Soldered)
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0 x4 NVMe
. Card đồ họa: Intel Arc Graphics
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED, 60Hz, 400 nits, phủ bóng (Glossy), 100% DCI-P3
. Bàn phím: LED Backlit
. Camera: IR (hồng ngoại) hỗ trợ đăng nhập khuôn mặt
. Pin: 65Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home 2024
. Màu sắc: Luna Grey (Xám)
. Trọng lượng: 1.39 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 155H (24MB Cache, up to 4.80GHz)
. Bộ nhớ RAM: 32GB LPDDR5-6400 (Onboard/Soldered)
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0 x4 NVMe
. Card đồ họa: Intel Arc Graphics
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED, 60Hz, 400 nits, phủ bóng (Glossy), 100% DCI-P3
. Bàn phím: LED Backlit
. Camera: IR (hồng ngoại) hỗ trợ đăng nhập khuôn mặt
. Pin: 65Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home 2024
. Màu sắc: Luna Grey (Xám)
. Trọng lượng: 1.39 kg
CPU: AMD R7 5800U. RAM: 16GB. Ổ cứng: 1TB SSD. VGA: Nvidia MX450 2GB. Màn hình: 14 inch 2.8k. HĐH: Win 11. Màu: Xám
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














