Laptop HP Omnibook
Khám phá laptop hp omnibook chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1–16 của 27 kết quả
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 7 350 (24MB cache, xung nhịp tối đa 5.00GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M (tích hợp)
. Màn hình: 16.0" WUXGA (1920 x 1200), cảm ứng (Touch), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 3 cell 59Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: 1.79 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 7 350 (24MB cache, xung nhịp tối đa 5.00GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M (tích hợp)
. Màn hình: 16.0" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 3 cell 59Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: 1.79 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 5 340 (22MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 840M (tích hợp)
. Màn hình: 16.0" WUXGA (1920 x 1200), cảm ứng (Touch), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 3 cell 59Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: 1.79 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 5 340 (total 22MB, up to 4.80GHz)
. Đồ họa: AMD Radeon 840M
. RAM: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Màn hình: Display 16.0 inch 2K, IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
. Bàn phím: LED Keyboard
. Pin: 3-cell 59Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home 2024 bản quyền
. Trọng lượng: 1.79 kg
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 225U (12MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x (Onboard)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe M.2
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 16.0" WUXGA (1920 x 1200) Cảm ứng (Touch), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 300 nits
. Pin: 3 cell 59Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: 1.77 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home 2024
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 255U (12MB Cache, up to 5.20GHz)
. Bộ nhớ RAM: 32GB LPDDR5-7467 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 16.0 inch WUXGA cảm ứng, tấm nền IPS, chống chói (Anti-glare), viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits
. Bàn phím: LED Backlit
. Pin: 3-cell, 59Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.77 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 255U (12MB Cache, up to 5.20GHz)
. Bộ nhớ RAM: 32GB LPDDR5-7467 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 16.0 inch WUXGA, tấm nền IPS, chống chói (Anti-glare), viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits
. Bàn phím: LED Backlit
. Pin: 3-cell, 59Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.77 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core 7 150U (12MB Cache, up to 5.40GHz)
. Bộ nhớ RAM: 24GB LPDDR5-5200 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (2K) cảm ứng, tấm nền IPS, viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Bàn phím: LED Backlit, hỗ trợ bút cảm ứng (Pen)
. Camera: Hồng ngoại (IR) hỗ trợ mở khóa khuôn mặt
. Pin: 4-cell, 68Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.62 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 120U (12MB Cache, up to 5.00GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB LPDDR5-5200 (Onboard)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (2K) cảm ứng, tấm nền IPS, viền mỏng (micro-edge), độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Bàn phím: LED Backlit, hỗ trợ bút cảm ứng (Pen), Camera IR
. Pin: 4-cell, 68Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.62 kg
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 7 350 (24MB cache, xung nhịp tối đa 5.00GHz)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 400 nits, 100% sRGB
. Pin: 3 cell 43Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: <1.00 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 7 350 (24MB cache, xung nhịp tối đa 5.00GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 400 nits, 100% sRGB
. Pin: 3 cell 43Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: < 1.0 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen AI 5 340 (22MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5x-7500 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: AMD Radeon 860M Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 400 nits, 100% sRGB
. Pin: 3 cell 43Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: Dưới 1.00 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5 (hàn trên main)
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home & Student 2024 + Microsoft 365
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5 7467MHz (hàn trên main)
. Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD
. Card màn hình: Intel® Graphics
. Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, chống chói, viền mỏng, độ sáng 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. Màu sắc: Glacier Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home, kèm Office Home & Student 2024 + Microsoft 365
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 225U (12MB cache, xung nhịp tối đa 4.80GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5-5200 (hàn trên bo mạch)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. Card đồ họa: Intel® Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0" WUXGA (1920 x 1200), IPS, viền mỏng (micro-edge), chống chói (Anti-glare), 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4 cell 68Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Màu sắc: Bạc (Glacier Silver)
. Trọng lượng: 1.41 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home 2024
CPU: Intel Core 9 270H (24MB, up to 5.80GHz)
. RAM: 32GB LPDDR5-5200 onboard
. SSD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
. VGA: Intel Graphics
. Display: 14.0 inch WUXGA (1920x1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
. Pin: 4-cell 68Wh
. LED Keyboard
. Color: Glacier Silver (Bạc)
. Weight: 1.41 kg
. OS: Windows 11 Home SL, Office
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















