Laptop Dell
Khám phá laptop dell chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 33–48 của 59 kết quả
Bộ vi xử lý: Intel Core 7 150U (12MB Cache, up to 5.40GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
. Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe Gen4
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 16.0 inch FHD+ (1920 x 1200), tấm nền WVA, cảm ứng (Touch), 60Hz, độ sáng 300 nits, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10
. Bàn phím: LED Backlit, phím Copilot
. Bảo mật: Cảm biến vân tay (Fingerprint)
. Pin: 3-cell, 41Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024
. Màu sắc: Carbon Black (Đen)
. Trọng lượng: 1.98 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core 7 150U (12MB Cache, up to 5.40GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR5-5200 (2x8GB)
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
. Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX570A 2GB GDDR6
. Màn hình: 16.0 inch FHD+ (16:10), tấm nền WVA, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC
. Bàn phím: LED backlit, phím Copilot
. Bảo mật: Cảm biến vân tay (Fingerprint)
. Pin: 4-cell, 54Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024
. Màu sắc: Platinum Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.98 kg
CPU: Intel Core 5 120U
. RAM: 16GB (1x16GB) DDR5
. Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
. Màn hình: 16" FHD+
. Pin: 4 cell - 54Whr
. Màu: Bạc
. Tính năng: Bảo mật vân tay
. OS: Windows 11 Home
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 256V (47 TOPS NPU, 12MB, up to 4.8GHz)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5X 8533MHz (onboard)
. Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe
. Card màn hình: Intel Arc™ Graphics
. Màn hình: 16.0 inch QHD+, 300 nits, Anti-glare, Non-touch, tỷ lệ 16:10
. Pin: 4-cell 64Whr
. Màu sắc: Ice Blue (Xanh đá)
. Trọng lượng: 1.87 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 226V (8MB cache, tối đa 4.5GHz, hỗ trợ NPU 40 TOPS)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR5X 8533MHz onboard
. Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSD
. Card đồ họa: Intel Arc Graphics tích hợp
. Màn hình: 16.0" 2.5K WVA, 300 nits, ComfortView Plus, không cảm ứng
. Pin: 4 cell 64Wh
. Bàn phím: LED keyboard với phím Copilot
. Cảm biến: Vân tay (Fingerprint)
. Màu sắc: Xanh đá (Ice Blue)
. Trọng lượng: 1.87 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024
CPU: Intel Core i7 150URAM: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB) tối đa 32GBỔ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMeVGA: Intel Iris® Xe GraphicsMàn hình: 14.0 inch FHD+Màu: XanhOS: Win 11 Home + Office HS21
Bộ vi xử lý: CPU Snapdragon X Plus X1P-64-100 (L3 42MB, Up to 3.4GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB LPDDR5X 8448MHz onboardỔ cứng: SSD 512GB M.2 2230 PCIe NVMeCard màn hình: VGA Qualcomm AdrenoMàn hình: Display 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 16:10, Non-TouchPin: 3Cell 54WhFingerprint, Facial recognition, Copilot KeyMàu sắc: Titan Grey (Xám)Trọng lượng: 1.53 kgHệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home 2024
Bộ vi xử lý: CPU Snapdragon X X1-26-100 (30MB, Up to 2.97GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB LPDDR5X 8448MHz onboardỔ cứng: SSD 512GB M.2 PCIe NVMeCard màn hình: VGA Qualcomm AdrenoMàn hình: Display 14.0 inch FHD+, WVA, 300 nits, 45% NTSC, Non-TouchPin: 3cell 54WhMàu sắc: Titan Grey (Xám)FingerprintTrọng lượng: 1.53 kgHệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home 24 + Office 365
Bộ vi xử lý: CPU Snapdragon X X1-26-100 (30MB, Up to 2.97GHz). Bộ nhớ: RAM 16GB LPDDR5X 8448MHz onboard. Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe. Card màn hình: VGA Qualcomm Adreno. Màn hình: Display 14.0 inch FHD+, WVA, 300 nits, 45% NTSC, Non-Touch. Pin: 3cell 54Wh. Màu sắc: Titan Grey (Xám). Fingerprint. Trọng lượng: 1.53 kg. Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home 24 + Office 365
CPU: Intel Core i7 1355URAM: 8GBx1 DDR4 3200 Mhz (Còn trống 1 khe)Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSDVGA: Intel Iris Xe Graphics (Dual channel RAM)Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA DisplayMàu sắc: ĐenOS: Windows 11 Home / Office Home and Student 2021
CPU: Core I3 1315U
. RAM: 8GB
. SSD: 256GB
. Màn hình: 14 inch FHD
. OS: Windows 11 Pro
. Màu: Đen
. Hãng: Dell
CPU Intel Core 3 100U (10MB, up to 4.70 GHz)
. RAM 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB)
. SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
. Pin 3cell 41WHr
. Color Platinum Silver (Bạc)
. Weight 1.56 kg (min)
. OS Windows 11 Home
CPU Intel Core 5 120U (12MB, up to 5.0 GHz)
. RAM 16GB DDR5 5600MHz (Còn trống 1 khe)
. SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Non-Touch
. Pin 4cell 54Wh
. Color Platinum Silver (Bạc)
. Weight 1.56 kg (min)
. OS Windows 11 Home
CPU Intel Core 7 150U (12MB, up to 5.40 GHz)
. RAM 16GB DDR5 5600MHz (Còn trống 1 khe)
. SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300nits, Anti-Glare, Non-Touch
. Pin 4cell 54Wh
. Color Platinum Silver (Bạc)
. Weight 1.56 kg (min)
. OS Windows 11 Home
CPU Intel Core 7 150U (12MB; up to 5.40 GHz)
. RAM 16GB DDR5 5200MHz
. SSD 512GB PCIe Gen 4 x4 NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
. Pin 4cell 54Wh
. Color Platinum Silver (Bạc)
. Weight 1.56 kg (min)
. OS Windows 11 Home
CPU Intel Core 5 120U (12MB, up to 5.0 GHz)
. RAM 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB)
. SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
. Pin 4cell 54Whr
. Color Platinium Silver (Bạc)
. Weight 1.56 kg
. OS Ubuntu
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














