Xiaomi
Khám phá xiaomi chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1–16 của 22 kết quả
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Qualcomm® Snapdragon™ 870RAM: 8GB Bộ nhớ trong: 256GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 2880*1800,309ppi,144Hz DCI-P3
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Qualcomm® Snapdragon™ 870RAM: 8GB Bộ nhớ trong: 256GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 2880*1800,309ppi,144Hz DCI-P3
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Qualcomm® Snapdragon™ 870RAM: 8GB Bộ nhớ trong: 256GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 2880*1800,309ppi,144Hz DCI-P3
Màn hình: 11.2 inch, IPS LCD
. Độ phân giải: 2136 × 3200 pixels
. Tính năng màn hình: 68 tỷ màu; 144Hz; HDR10; Dolby Vision; 800 nits; 345ppi; DCI-P3; Hỗ trợ cảm ứng khi tay ướt
. Camera sau: 13MP, f/2.2 (góc rộng), 1/3.06", 1.12µm, PDAF
. Camera trước: 8MP, f/2.28 (góc rộng), 1/4", 1.12µm
. Bộ vi xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3 (4nm)
. Dung lượng RAM: 8GB
. Bộ nhớ trong: 128GB
. Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
. Pin: 8850mAh
. NFC: Không
Màn hình: 11.2 inch, IPS LCD
. Độ phân giải: 2136 × 3200 pixels
. Tính năng màn hình: 68 tỷ màu; 144Hz; HDR10; Dolby Vision; 800 nits; 345ppi; DCI-P3; Hỗ trợ cảm ứng khi tay ướt
. Camera sau: 13MP, f/2.2 (góc rộng), 1/3.06", 1.12µm, PDAF
. Camera trước: 8MP, f/2.28 (góc rộng), 1/4", 1.12µm
. Bộ vi xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3 (4nm)
. Dung lượng RAM: 8GB
. Bộ nhớ trong: 128GB
. Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
. Pin: 8850mAh
. NFC: Không
Bộ vi xử lý: Qualcomm Snapdragon 7s Gen 2 (8 nhân: 4x Cortex-A78 2.4GHz + 4x Cortex-A55 1.95GHz, tiến trình 4nm)
. Bộ nhớ: 8GB LPDDR4X
. Ổ cứng: 256GB ROM (dung lượng khả dụng khoảng 230GB), hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1.5TB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU – Qualcomm Adreno)
. Màn hình: 12.1 inch, LCD 2.5K (1600 x 2560 Pixels), hơn 68 tỷ màu, Gorilla Glass 3, 120Hz, 600 nits, tỷ lệ 16:10, độ tương phản 1500:1, mật độ điểm ảnh 249ppi
. Pin: 10,000 mAh, Lithium Polymer
. Trọng lượng: 571 g
. Hệ điều hành: Android U (HyperOS)
Bộ vi xử lý: MediaTek Helio G100-Ultra (8 nhân: 2 nhân 2.2GHz & 6 nhân 2.0GHz)
. Bộ nhớ: 6GB
. Ổ cứng: 128GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 2TB
. Card màn hình: Mali-G57 MC2
. Màn hình: 11 inch, 1600 x 2560 Pixels, IPS LCD
. Pin: 9000 mAh, Li-Po, sạc nhanh 18W (sạc kèm theo 15W), công nghệ tiết kiệm pin
. Trọng lượng: 519 g
. Hệ điều hành: Xiaomi Hyper OS 2
Màn hình: 11 inch
. Độ phân giải: 2560 × 1600 pixels (2.5K)
. Tính năng màn hình: Tần số quét 90Hz; 274ppi; Độ sáng 500 nits (typ) / 600 nits (ngoài trời); Màn hình bảo vệ mắt
. Camera sau: 8MP, f/2.0
. Camera trước: 5MP, f/2.2
. Bộ vi xử lý (CPU): MediaTek Helio G100-Ultra
. Cấu trúc: 2×A76 @ 2.2GHz + 6×A55 @ 2.0GHz
. Dung lượng RAM: 6GB
. Bộ nhớ trong: 128GB
. Hệ điều hành: Xiaomi HyperOS 2
. Pin: 9000mAh
. Tương thích: Redmi Smart Pen, Redmi Pad 2 Cover, Redmi Pad 2 Screen Protector
Màn hình: 12.1 inch, IPS LCD
. Độ phân giải: 2560 × 1600 pixel (2K)
. Tính năng màn hình: 249ppi, 120Hz AdaptiveSync, 500 nits, HBM 600 nits
. Dải màu 12-bit, 68.7 triệu màu
. Tỷ lệ tương phản 1500:1
. Dolby Vision
. Kính Corning® Gorilla® 3
. Camera sau: 8MP, 1/4", f/2, 1.12µm
. Camera trước: 8MP, 1/4", f/2.28, 1.12µm
. Bộ vi xử lý (CPU): Snapdragon 7s Gen 2, Octa-core 2.4GHz
. Dung lượng RAM: 8GB
. Bộ nhớ trong: 128GB
. Hệ điều hành: Xiaomi HyperOS, Android U
. Pin: 10,000mAh
Bộ vi xử lý: Qualcomm Snapdragon 7s Gen 2 (8 nhân: 4 nhân 2.3GHz & 4 nhân 1.95GHz)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1.5TB
. Card màn hình: Adreno 710
. Màn hình: 12.1 inch, 1600 x 2560 Pixels, IPS LCD
. Pin: 10,000 mAh, hỗ trợ sạc nhanh 33W (sạc kèm theo 33W)
. Màu sắc: Xám
. Trọng lượng: Đang cập nhật
. Hệ điều hành: Android 14
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Snapdragon® 680 Mobile PlatformTốc độ CPU: 8 lõi, lên đến 2,4GHzRAM: 4GBBộ nhớ trong: 128GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 1920 x 1200, 207ppi
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Snapdragon® 680 Mobile PlatformTốc độ CPU: 8 lõi, lên đến 2,4GHzRAM: 4GBBộ nhớ trong: 128GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 1920 x 1200, 207ppi
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Snapdragon® 680 Mobile PlatformTốc độ CPU: 8 lõi, lên đến 2,4GHzRAM: 4GBBộ nhớ trong: 128GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 1920 x 1200, 207ppi
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Snapdragon® 680 Mobile PlatformTốc độ CPU: 8 lõi, lên đến 2,4GHzRAM: 6GBBộ nhớ trong: 128GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 1920 x 1200, 207ppi
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Snapdragon® 680 Mobile PlatformTốc độ CPU: 8 lõi, lên đến 2,4GHzRAM: 6GBBộ nhớ trong: 128GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 1920 x 1200, 207ppi
Công nghệ màn hình: LCDHệ điều hành: Android 13Chip xử lý (CPU): Snapdragon® 680 Mobile PlatformTốc độ CPU: 8 lõi, lên đến 2,4GHzRAM: 6GBBộ nhớ trong: 128GBBluetooth: Bluetooth 5.0Màn hình FHD+ 11"Độ phân giải: 1920 x 1200, 207ppi
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục













