Máy Tính Bảng
Khám phá máy tính bảng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1–16 của 74 kết quả
Kích thước màn hình: 11 inches
. Công nghệ màn hình: Ultra Retina XDR
. Chipset: Apple M5
. Công nghệ NFC: Không
. Dung lượng RAM: 12 GB
. Bộ nhớ trong: 512 GB
. Pin: Pin sạc Li-Po 31.29 Wh
. Hệ điều hành: iPadOS 26
. Độ phân giải màn hình: 2420x1668 pixel
. Loại CPU: CPU 9 lõi với 3 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
Danh mục: Máy tính bảng
. Hãng: Apple
. Model: Ipad Pro 11 M5 5G (ME2N4ZA/A)
. Dung lượng: 256G
. Kích thước màn: 11Inch
. Màu: Đen
Model: Matepad LTE (4GB/128GB/10.4")Hãng: HuaweiMàu: ĐenMàn hình: 10.4"Hệ điều hành: Android 10RAM: 4 GBDung lượng lưu trữ: 128 GB
Công nghệ màn hình: LCD. Hệ điều hành: Android 12. Chip xử lý (CPU): MTK6761B. Tốc độ CPU: Lõi tứ ARM Cortex-A53 2.0 GHZ. RAM: 4GB. Bộ nhớ trong: 64GB. Bluetooth: Bluetooth 5.0. Kích thước, khối lượng: 244x162.6x8.5 mm
Bộ vi xử lý: Kirin T80, Octa-core
. Bộ nhớ: 6GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU)
. Màn hình: 11.5 inch, 2200 × 1440 Pixels, TFT LCD (IPS), tần số quét 60/90/120Hz
. Pin: 7700 mAh, sạc nhanh 10V/2.25A qua cổng Type-C
. Trọng lượng: 499 g
. Kích thước: 260.88 × 176.82 × 6.85 mm
. Hệ điều hành: HarmonyOS 4.2
Kích thước màn hình: 11.5 inches
. Công nghệ màn hình: TFT LCD (paper matte)
. Camera sau: 13 MP (khẩu độ f/1.8, AF)
. Camera trước: 8 MP (khẩu độ f/2.2, tiêu cự cố định)
. Chipset: Kirin T80, Octa-core
. Dung lượng RAM: 8 GB
. Bộ nhớ trong: 256 GB
. Pin: 7700 mAh (giá trị định mức 7600 mAh)
. Hệ điều hành: HarmonyOS 4.2
. Độ phân giải màn hình: 2200 x 1.440 pixel
Bộ vi xử lý: Kirin 9000S (8 nhân, Octa-Core)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 256GB
. Card màn hình: Maleoon 910
. Màn hình: 11.5 inch, 2.8K (2800 x 1840 Pixels), 16.7 triệu màu, cảm ứng điện dung đa điểm, tần số quét 144Hz, độ sáng 1000 nits, độ tương phản 1500:1, mật độ điểm ảnh 291ppi
. Pin: 8800 mAh, Lithium Polymer, sạc qua cổng Type-C
. Trọng lượng: 510 g
. Hệ điều hành: HarmonyOS 4.2
Bộ vi xử lý: Octa-Core (8 nhân, đang cập nhật chi tiết)
. Bộ nhớ: 12GB
. Ổ cứng: 512GB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU)
. Màn hình: 12.2 inch, 2800 x 1840 Pixels (FHD), Tandem OLED PaperMatte, 1.07 tỷ màu, tần số quét 144Hz, độ sáng 2000 nits, độ tương phản 2.000.000:1, mật độ điểm ảnh 274ppi, chiếm 92% diện tích hiển thị
. Pin: 10100 mAh, Lithium Polymer, sạc qua cổng Type-C
. Trọng lượng: 508 g
. Hệ điều hành: HarmonyOS 4.2
Bộ vi xử lý: Kirin 710A (8 nhân)
. Bộ nhớ: 4GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU)
. Màn hình: 11 inch, 1920 x 1200 Pixels (FHD), 16.7 triệu màu, cảm ứng điện dung đa điểm, tần số quét 60Hz, độ sáng 400 nits, tỷ lệ 16:10, mật độ điểm ảnh 207ppi
. Pin: 7700 mAh, Lithium Polymer, sạc qua cổng Type-C
. Trọng lượng: 475 g
. Hệ điều hành: HarmonyOS 2.0
Bộ vi xử lý: Kirin 710A (8 nhân)
. Bộ nhớ: 6GB
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU)
. Màn hình: 11 inch, 1920 x 1200 Pixels (FHD), TFT LCD, 16.7 triệu màu, cảm ứng điện dung đa điểm, tần số quét 60Hz, độ sáng 400 nits, tỷ lệ 16:10, mật độ điểm ảnh 207ppi
. Pin: 7700 mAh, Lithium Polymer, sạc qua cổng Type-C
. Trọng lượng: 475 g
. Hệ điều hành: HarmonyOS 2.0
Bộ vi xử lý: Unisoc T606 (8 nhân, tối đa 2.0GHz)
. Bộ nhớ: 4GB
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 256GB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU)
. Màn hình: 10.1 inch, IPS, độ phân giải 1280 x 800 Pixels (HD+)
. Pin: 6000 mAh, Lithium Polymer, sạc qua cổng Type-C
. Màu sắc: Đang cập nhật
. Trọng lượng: 678 g
. Hệ điều hành: Android 14
. Kích thước: 288.5 x 218 x 14.8 mm
. Chất liệu: Vỏ nhựa cao cấp
. Mạng di động: 4G, 1 khe Micro SIM
. Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth, GPS, cổng Type-C
. Camera sau: 8MP
. Camera trước: 5MP
. Bảo mật: Mở khóa bằng mật mã
. Phụ kiện trong hộp: Củ sạc, cáp Type-C, sách hướng dẫn sử dụng
Bộ vi xử lý: Octa-Core (8 nhân, tối đa 2.0GHz)
. Bộ nhớ: 4GB
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 256GB
. Card màn hình: Tích hợp (Integrated GPU)
. Màn hình: 10.1 inch, IPS LCD, độ phân giải 1280 x 800 Pixels (HD), cảm ứng đa điểm
. Pin: 6000 mAh, Lithium-ion, sạc qua cổng Type-C
. Màu sắc: Đang cập nhật
. Trọng lượng: 560 g
. Hệ điều hành: Android 14
. Kích thước: 242 x 160 x 8.5 mm
. Chất liệu: Mặt lưng kim loại
. Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Bluetooth v5.0, cổng Type-C, jack tai nghe 3.5mm
. Camera sau: 8MP
. Camera trước: 5MP
. Cảm biến: Ánh sáng, gia tốc
. Phụ kiện trong hộp: Ốp lưng, sạc
Bộ vi xử lý: MediaTek Dimensity 6300 (8 nhân, 2 × 2.4GHz + 6 × 2.0GHz)
. Bộ nhớ: RAM 8GB
. Ổ cứng: 256GB UFS, hỗ trợ thẻ nhớ microSD tối đa 2TB
. Card màn hình: Mali-G57 MC2
. Màn hình: 11.0 inch IPS LCD, độ phân giải 2.5K (2560 × 1600), tần số quét 90Hz
. Pin: 7040mAh, sạc Type-C
. Màu sắc: Xám
. Trọng lượng: 480g
. Hệ điều hành: Android
Bộ vi xử lý: MediaTek Dimensity 6300 (8 nhân, 2x A76 @2.4GHz + 6x A55 @2.0GHz)
. Bộ nhớ: RAM 8GB
. Ổ cứng: 256GB bộ nhớ trong, hỗ trợ mở rộng qua thẻ nhớ microSD (tối đa 2TB)
. Card màn hình: Mali-G57 MC2
. Màn hình: 11 inch IPS LCD, độ phân giải 2.5K (2560 × 1600), tần số quét 90Hz, độ sáng 500 nits
. Pin: 7040mAh, sạc nhanh Type-C
. Màu sắc: Đang cập nhật
. Trọng lượng: Đang cập nhật
. Hệ điều hành: Android 15 trở lên
Bộ vi xử l: MediaTek Dimensity 8300
. GPU: Integrated ARM G615 MC5
. RAM: 8GB LPDDR5x Soldered
. Dung lượng lưu trữ: 256GB UFS 4.0
. Màn hình: 12.7 inch 3K (2944×1840)
. Mạng di động: Không hỗ trợ
. Pin: 10200mAh (Typ.)
. Hệ điều hành: Android 14 trở lên
Bộ vi xử lý: MediaTek Helio G85 (8C, 2x A75 @2.0GHz + 6x A55 @1.8GHz)
. GPU: Arm Mali-G52 MC2
. RAM: 4GB LPDDR4x Soldered
. Dung lượng: Bộ nhớ 64GB eMMC 5.1
. Màn hình: 10.1 inch WUXGA Touch, TFT LCD, 400nits, 60Hz, Anti-fingerprint
. Camera: Front 5.0MP / Rear 8.0MP
. Pin: 5100mAh
. Kết nối di động: 4G LTE
. Folio Case
. Màn sắc: Color Polar Blue (Xanh)
. Trọng lượng: 425g
. Hệ điều hành: Android™ 14 or Later
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















