Hiển thị 14209–14224 của 14539 kết quả
Kích thước: 185mm(W) * 223mm(D) * 332mm(H). Vật liệu: 3mm hợp kim nhôm + 1mm thép + gỗ. Khoang lái: 2.5SSD *2. Bo mạch chủ: ITX. Trọng lượng: Net 3.5kg. Chiều cao bộ tản nhiệt CPU tối đa: 160mm MAX (Intel) hoặc 159mm MAX (AMD)
Kích thước: 235mm (Rộng) * 250mm (Sâu) * 280mm (Cao). Chất liệu: Hợp kim nhôm 2.5mm + Thép 1mm + Gỗ 16mm. Khay ổ đĩa: 1 x 3.5" HDD hoặc 1 x 2.5" SSD. Loại bo mạch chủ: ITX. Hỗ trợ nguồn PSU: SFX ≤160mm. Trọng lượng tịnh: 4.3kg
Thiết kế dạng khối hộp độc đáo. Hỗ trợ main BTF (cổng kết nối phía sau main). Mặt kính bẻ cong tạo cảm giác không gian rộng rãi. Tương thích Mainboard kích thước ITX/M-ATX. Hỗ trợ tản nhiệt AIO 240mm. Hỗ trợ tản nhiệt khí 165mm. Phù hợp với VGA độ dài
Thiết kế dạng khối hộp độc đáo Hỗ trợ main BTF (cổng kết nối phía sau main) Mặt kính bẻ cong tạo cảm giác không gian rộng rãi Tương thích Mainboard kích thước ITX/M-ATX Hỗ trợ tản nhiệt AIO 240mm Hỗ trợ tản nhiệt khí 165mm Phù hợp với VGA độ dài <280mm
Kích thước sản phẩm: 288mm (W) x 438mm (D) x 415mm (H)Chất liệu: Hợp kim nhôm , KínhBo mạch chủ tương thích: ITX / M-ATX / ATX
Size: 495 (D) *298.6mm (W) *495mm (H)
. Vật liệu: Thép tấm SGCC dày 1.0mm/ Nhựa cao cấp/ Kính cường lực 4mm/ Hợp kim nhôm 2.0mm
. Mainboard: ATX / M-ATX / ITX
. GPU: ≤460mm
Size: 495 (D) *298.6mm (W) *495mm (H)
. Vật liệu: Thép tấm SGCC dày 1.0mm/ Nhựa cao cấp/ Kính cường lực 4mm/ Hợp kim nhôm 2.0mm
. Mainboard: ATX / M-ATX / ITX
. GPU: ≤460mm
Size: 495 (D) * 298.6mm (W) * 495mm (H)
. Vật liệu: Thép tấm SGCC dày 1.0mm/ Nhựa cao cấp/ Kính cường lực dày 4mm/ Hợp kim nhôm dày 2.0mm/ Nắp trên + tấm ốp: gỗ óc chó đen Bắc Mỹ
. Mainboard: ATX/ M-ATX/ ITX
. GPU: ≤460mm
Hỗ trợ mainboard : ITX / Micro-ATX / ATX
. Nguồn hỗ trợ : ATX (dài ≤ 150–220mm)
. Tản nhiệt CPU tối đa : 180mm
. Card đồ họa tối đa : ≤ 460mm
. Chất liệu: Thép SGCC 1.0mm / Kính cường lực 4mm
Hỗ trợ mainboard : ITX / Micro-ATX / ATX
. Nguồn hỗ trợ : ATX (dài ≤ 150–220mm)
. Tản nhiệt CPU tối đa : 180mm
. Card đồ họa tối đa : ≤ 460mm
. Chất liệu: Thép SGCC 1.0mm / Kính cường lực 4mm
Model: X400 Gray
. Size: 460.2mm * 310.3mm* 476.5mm
. Vật liệu: Thép tấm SPCC & Thép tấm SGCC, hợp kim nhôm, kính cường lực
. Ổ cứng: 2.5 " SSD: up to 1 (shared with 2 3.5" bays); 3.5" HDD: up to 2
. Mainboard: MINI-ITX / MICRO-ATX / ATX, tương thích với bo mạch chủ lắp phía sau
. Fan tản nhiệt: Top:3*120mm/2*140mm;Side:3*120mm; Back:2*120mm;Rear:2*120mm; Bottom:3*120mm
. Tản nhiệt nước AIO: Top up to 240mm/280mm/360mm;Side:up to 360mm
. GPU: ≤ 435mm
. Giao diện: USB3.2 Gen1 Type-A*2 / USB3.2 Gen 2 Type-C*1 / AUDIO*1 & MIC*1
. Trọng lượng: 10.2kg
Vật liệu: Thép SPCC, Kính cường lựcKích thước: 382mm x 198mm x 335mmKhe cắm mở rộng: 4 khe tiêu chuẩnHỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX / Micro-ATX
Vật liệu: Thép SPCC, Kính cường lực. Kích thước: 382mm x 198mm x 335mm. Khe cắm mở rộng: 4 khe tiêu chuẩn. Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX / Micro-ATX
Hỗ trợ các loại main chuẩn ATX và M-ATX
. Tương thích các loại tản khí chiều cao 140mm
. Hỗ trợ VGA có độ dài 290mm
. Phù hợp cho các cấu hình văn phòng
Mặt trước thép nguyên khối sẵn 3 quạt KENOO ESPORT 120mm cho hiệu quả làm mát vượt trội. Hỗ trợ các loại main chuẩn ATX và M-ATX. Tương thích các loại tản khí chiều cao 175mm. Hỗ trợ VGA có độ dài 340mm. Phù hợp cho các cấu hình Gaming với lưu lượng gió cao
Mặt trước thép nguyên khối sẵn 3 quạt KENOO ESPORT 120mm cho hiệu quả làm mát vượt trội. Hỗ trợ các loại main chuẩn ATX và M-ATX. Tương thích các loại tản khí chiều cao 175mm. Hỗ trợ VGA có độ dài 340mm. Phù hợp cho các cấu hình Gaming với lưu lượng gió cao
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















