Hiển thị 10225–10240 của 14539 kết quả
Micro thu âm Shure BETA 87A (BETA 87A-X)
. Condenser Supercardioid với pattern đồng đều trên toàn dải tần, cô lập giọng hát tối đa, tăng gain-before-feedback vượt trội so với micro cardioid thông thường
. Đáp ứng tần số tinh chỉnh riêng cho vocal: dải tần rộng 50 Hz – 20 kHz, có "presence rise" tăng nhẹ midrange–treble, giúp giọng hát sáng, nổi bật và cắt xuyên mix cực tốt
. Electronic Low-Frequency Roll-Off tích hợp, tự động bù proximity effect, ngăn âm thanh "bùng nổ" khi hát gần mic
. Dynamic Range rộng 117 dB và méo âm rất thấp, phù hợp cho cả giọng nhẹ nhàng lẫn giọng mạnh và cao
. Advanced Cartridge Shock Mount tích hợp, giảm thiểu tiếng xử lý cơ học và noise khi cầm mic, rất quan trọng khi biểu diễn live
. Bộ lọc pop tích hợp (built-in pop filter) giảm tiếng gió và hơi thở khi hát gần mic
. Khả năng chống nhiễu RF và hum điện từ rất thấp, ổn định trong mọi môi trường sân khấu
. Yêu cầu phantom power (11–52V DC), dùng với các mixer có phantom power hoặc preamp chuyên nghiệp
Micro thu âm Shure MV5
. Micro condenser kỹ thuật số, driver cỡ 16 mm, hướng thu dạng cardioid
. 3 chế độ DSP onboard: Vocals (giọng nói), Instruments (nhạc cụ), Flat (trung tính)
. Độ phân giải tối đa 24‑bit / 48 kHz qua USB hoặc Lightning
. Kết nối “plug‑and‑play” với Mac, PC Windows, iOS và một số thiết bị Android hỗ trợ USB Audio Class 2.0
. Có cổng headphone 3.5 mm để monitoring âm thanh trực tiếp, kèm nút điều chỉnh mức headphone
. Đi kèm giá đỡ bàn anodized aluminum, có ren 1/4" để gắn tripode
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV để chỉnh nhanh limiter, compressor, EQ 5 băng tần
Micro thu âm Shure MV5
. Micro condenser kỹ thuật số, driver cỡ 16 mm, hướng thu dạng cardioid
. 3 chế độ DSP onboard: Vocals (giọng nói), Instruments (nhạc cụ), Flat (trung tính)
. Độ phân giải tối đa 24‑bit / 48 kHz qua USB hoặc Lightning
. Kết nối “plug‑and‑play” với Mac, PC Windows, iOS và một số thiết bị Android hỗ trợ USB Audio Class 2.0
. Có cổng headphone 3.5 mm để monitoring âm thanh trực tiếp, kèm nút điều chỉnh mức headphone
. Đi kèm giá đỡ bàn anodized aluminum, có ren 1/4" để gắn tripode
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV để chỉnh nhanh limiter, compressor, EQ 5 băng tần
Micro thu âm Shure MV51
. Micro condenser màng lớn 1" (25.4 mm), hướng thu cardioid (unidirectional)
. 5 chế độ DSP tích hợp: Speech (thuyết trình), Singing (hát), Acoustic (nhạc cụ acoustic), Loud (nguồn ồn lớn), Flat (trung tính)
. Kết nối USB (PC/Mac) và Lightning (iOS), plug‑and‑play, không cần sound card rời
. Ghi âm tối đa 24‑bit / 48 kHz qua driver USB/Lightning
. Bảng cảm ứng phía trước để điều chỉnh gain, mute và âm lượng headphone
. Cổng headphone 3.5 mm cho monitoring trực tiếp, đèn LED hiển thị mức âm
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV để ghi âm, chỉnh nhanh limiter, compressor, EQ 5 băng tần
. Vỏ kim loại, chân đế gập phía sau, có ren 1/4" để gắn tripod/mic stand
Micro thu âm Shure MV6
. Auto Level Mode tự cân chỉnh gain để giữ âm lượng ổn định khi bạn ngồi gần hoặc xa micro hơn bình thường
. Digital Popper Stopper™ giảm âm bật hơi như “p”, “b” mà không cần mút lọc ngoài
. Real-time Denoiser lọc tiếng ồn nền ngay trong mic bằng DSP
. Voice Isolation Technology dùng capsule dynamic và hướng thu cardioid để ưu tiên giọng nói
. Kết nối USB-C, có cổng 3.5 mm để monitoring tai nghe, và điều khiển thêm qua MOTIV Mix
Micro thu âm Shure MV88+
. Micro condenser stereo với capsule 10 mm, hỗ trợ nhiều hướng thu (Mono Cardioid, Stereo, Bi‑directional, Mid‑Side)
. Ghi âm tối đa 24‑bit / 48 kHz, độ phân giải cao cho video, podcast, livestream
. 5 chế độ DSP preset: Speech (giọng nói), Singing (hát), Acoustic (nhạc cụ acoustic), Loud (nguồn ồn lớn), Flat (trung tính)
. Kết nối USB‑C, Lightning (MFi) và Micro‑B USB cho PC/Mac, dùng được trên iOS và Android có hỗ trợ USB Audio
. Có cổng headphone 3.5 mm để monitor âm thanh theo thời gian thực, không độ trễ
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV (Audio/Video) để điều chỉnh gain, limiter, compressor, EQ 5 băng tần, stereo width
. Thiết kế kim loại nguyên khối, nhỏ gọn, thường đi kèm Video Kit gồm chân Manfrotto PIXI, kẹp điện thoại, cáp USB‑C và Lightning
Micro thu âm Shure PGA48
. Micro điện động (dynamic) với hướng thu cardioid, giảm hú và tạp âm từ loa/sân khấu
. Dải tần 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho giọng hát karaoke và giọng nói (thuyết trình, hội họp)
. Kết nối XLR, dùng với mixer, amply karaoke hoặc sound system thông thường
. Trang bị công tắc On/Off trên thân micro để tắt bật nhanh khi không dùng
. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, lưới thép bạc, cầm nắm thoải mái, thích hợp cho karaoke gia đình và văn nghệ
. Phiên bản có kèm dây cáp 1/4 - XLR
Micro thu âm Shure PGA48
. Micro điện động (dynamic) với hướng thu cardioid, giảm hú và tạp âm từ loa/sân khấu
. Dải tần 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho giọng hát karaoke và giọng nói (thuyết trình, hội họp)
. Kết nối XLR, dùng với mixer, amply karaoke hoặc sound system thông thường
. Trang bị công tắc On/Off trên thân micro để tắt bật nhanh khi không dùng
. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, lưới thép bạc, cầm nắm thoải mái, thích hợp cho karaoke gia đình và văn nghệ
. Phiên bản đi kèm dây cáp 2 đấu XLR
Micro thu âm Shure PGA48
. Micro điện động (dynamic) với hướng thu cardioid, giảm hú và tạp âm từ loa/sân khấu
. Dải tần 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho giọng hát karaoke và giọng nói (thuyết trình, hội họp)
. Kết nối XLR, dùng với mixer, amply karaoke hoặc sound system thông thường
. Trang bị công tắc On/Off trên thân micro để tắt bật nhanh khi không dùng
. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, lưới thép bạc, cầm nắm thoải mái, thích hợp cho karaoke gia đình và văn nghệ
. Phiên bản không đi kèm dây cáp
Micro thu âm Shure PGA52 không kèm dây (PGA52-LC)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, tối ưu cho kick drum và nguồn âm trầm
. Dải tần 50 Hz – khoảng 12–15 kHz, được tối ưu hóa cho tần số thấp (đập, punch, attack) của trống bass
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với các mixer và preamp phổ thông
. Thiết kế end‑address với khớp xoay tích hợp (swivel joint + quick‑release latch), dễ lắp trên giá đỡ trống và xoay 180° để chốt vị trí
. Vỏ kim loại màu đen, lưới thép chắc chắn, phù hợp môi trường sân khấu và phòng thu chuyên nghiệp
. Phiên bản PGA52‑LC (không kèm cáp) thường đi kèm kẹp micro tích hợp và túi đựng
Micro thu âm Shure PGA56-LC không kèm dây (PGA56-LC)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, phù hợp close‑miking snare, tom, percussion và nhạc cụ gõ khác
. Dải tần 50 Hz – 15 kHz, tái tạo rõ attack và tần số trung–cao của trống, ít bị méo ở SPL cao
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mixer, preamp sân khấu và phòng thu
. Thiết kế end‑address với khớp xoay có lẫy nhanh (quick‑release latch), dễ gắn và chỉnh góc trên vành trống
. Vỏ kim loại màu đen bền, lưới thép chịu va đập và mức âm rất lớn
. Phiên bản “‑LC” thường không kèm cáp, đi kèm đế kẹp trống (drum mount) và túi đựng
Micro thu âm Shure PGA57 không kèm dây (PGA57-LC)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, giảm feedback và bắt tiếng tốt ở các nhạc cụ mạnh
. Dải tần tối ưu hóa cho nhạc cụ: khoảng từ 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho cab guitar/bass, trống con, percussion, cajon
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với các mixer, preamp phổ thông và sound system
. Thiết kế end‑address, đầu nắm lớn, vỏ kim loại đen với lưới thép bền, chịu va đập và mức âm lớn
. Có thể dùng như micro cầm tay (voice/giọng hát) lẫn micro nhạc cụ đóng hộp (miking guitar/bass cab, trống, cajon)
. Phiên bản “‑LC” thường không kèm cáp
Micro thu âm Shure PGA58 kèm dây 1/4 - XLR (PGA58-QTR)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, tập trung thu âm từ phía trước, giảm tạp âm và hạn chế feedback/hú tiếng
. Dải tần 50 Hz – 16 kHz được tinh chỉnh riêng cho vocal, tái tạo giọng hát tự nhiên, rõ ràng
. Trang bị bộ lọc pop tích hợp bên trong đầu mic, giảm âm thanh hơi thở và tiếng ồn gió khi biểu diễn
. Công tắc On/Off rời rạc trên thân mic, dễ kiểm soát khi biểu diễn hoặc chuyển giao mic
. Vỏ kim loại sơn đen, lưới thép cứng chống va đập và mài mòn, phù hợp môi trường biểu diễn thường xuyên
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer và sound system thông thường
. Phiên bản kèm dây cáp 1/4 - XLR
Micro thu âm Shure PGA58 kèm dây XLR - XLR (PGA58-XLR)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, tập trung thu âm từ phía trước, giảm tạp âm và hạn chế feedback/hú tiếng
. Dải tần 50 Hz – 16 kHz được tinh chỉnh riêng cho vocal, tái tạo giọng hát tự nhiên, rõ ràng
. Trang bị bộ lọc pop tích hợp bên trong đầu mic, giảm âm thanh hơi thở và tiếng ồn gió khi biểu diễn
. Công tắc On/Off rời rạc trên thân mic, dễ kiểm soát khi biểu diễn hoặc chuyển giao mic
. Vỏ kim loại sơn đen, lưới thép cứng chống va đập và mài mòn, phù hợp môi trường biểu diễn thường xuyên
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer và sound system thông thường
. Phiên bản kèm cáp XLR - XLR
Micro thu âm Shure SM57
. Hướng thu cardioid đồng đều, cô lập nguồn âm chính, giảm tạp âm và feedback hiệu quả trong mọi môi trường biểu diễn
. Đáp ứng tần số tinh chỉnh riêng cho nhạc cụ: boost nhẹ ở 5 kHz tạo âm sáng, rõ và có "presence" đặc trưng, lý tưởng cho guitar, trống, kèn đồng, woodwind
. Pneumatic Shock Mount System tích hợp, giảm tiếng ồn cơ học và rung truyền qua giá đỡ hoặc sàn sân khấu
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer, preamp và sound system phổ thông
. Thiết kế bền bỉ cực cao: vỏ kim loại, chịu được va đập, nhiệt độ, độ ẩm khắc nghiệt, phù hợp sử dụng cường độ cao liên tục
. Đa năng bậc nhất trong lịch sử microphone: guitar/bass cab, snare, tom, hi‑hat, acoustic guitar, kèn đồng, saxophone, piano, vocal — tất cả đều cho kết quả chuyên nghiệp
Micro thu âm Shure SM58
. Hướng thu cardioid đồng đều, cô lập giọng hát chính, giảm thiểu tạp âm xung quanh và hạn chế feedback/hú tiếng hiệu quả trên sân khấu
. Đáp ứng tần số tinh chỉnh riêng cho giọng hát: mid sáng rõ, bass trầm ấm, tái tạo chất giọng tự nhiên và nổi bật trong mix
. Bộ lọc pop hình cầu tích hợp (spherical wind and pop filter), giảm tiếng gió và hơi thở khi hát gần mic, đặc biệt hữu ích cho ca sĩ hát mạnh
. Pneumatic Shock Mount tích hợp, giảm tiếng ồn cơ học khi cầm và di chuyển mic, bảo đảm âm thanh ổn định trong suốt buổi diễn
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer, amply và sound system phổ thông
. Vỏ kim loại đúc màu xám mờ, lưới thép cứng, chịu va đập và môi trường khắc nghiệt, độ bền cực cao phù hợp dùng cường độ cao liên tục
. Có phiên bản SM58‑S tích hợp công tắc On/Off tiện dụng khi biểu diễn hoặc karaoke
. Phiên bản LC không kèm cáp
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















