Hiển thị 10001–10016 của 14539 kết quả
Được trang bị 3 chế độ làm sạch, 1 nút bấm
. Với 3 chế độ làm sạch khác nhau: Chế độ Xung (Pulse) | Chế độ Nhẹ nhàng (Soft/Gentle) | Chế độ Bình thường (Normal/Standard)
. Khả năng chống nước IPX7, bình chứa 180ml
. Dung lượng pin lớn 1250mAh, sử dụng tới 30 ngày
. Trọng lượng: 232g dễ dàng mang theo, có thể cất giữ đầu phun ngay trên thân máy, kích thước khi thu gọn chỉ bằng lòng bàn tay. Máy nhỏ gọn, tiện lợi đi kèm nhiều loại đầu phun (tiêu chuẩn, lưỡi, chỉnh nha, túi nha chu) đáp ứng các nhu cầu vệ sinh răng miệng khác nhau
Được trang bị 3 chế độ làm sạch, 1 nút bấm
. Với 3 chế độ làm sạch khác nhau: Chế độ Xung (Pulse) | Chế độ Nhẹ nhàng (Soft/Gentle) | Chế độ Bình thường (Normal/Standard)
. Khả năng chống nước IPX7, bình chứa 180ml
. Dung lượng pin lớn 1250mAh, sử dụng tới 30 ngày
. Trọng lượng: 232g dễ dàng mang theo, có thể cất giữ đầu phun ngay trên thân máy, kích thước khi thu gọn chỉ bằng lòng bàn tay. Máy nhỏ gọn, tiện lợi đi kèm nhiều loại đầu phun (tiêu chuẩn, lưỡi, chỉnh nha, túi nha chu) đáp ứng các nhu cầu vệ sinh răng miệng khác nhau
Thương hiệu: Deerma
. Model: F628
. Loại lọc: Bộ lọc HEPA
. Diện tích sử dụng: 25-35 m2
. Điện áp đầu vào: 220V / 50Hz
. Công suất: 25W
. Kích thước: 18.7 x 20 x 29.5 cm
. Độ ồn: khoảng 30-35 dB
. Chất liệu: Nhựa ABS bền, dễ lau chùi
Dung tích bình chứa nước: 5L
. Công suất: 25W
. Tốc độ phun sương: 350 ml/giờ
. Độ ồn: dưới 30 dB (rất êm, phù hợp dùng phòng ngủ, phòng làm việc)
. Chất liệu: Nhựa ABS bền, dễ lau chùi
. Diện tích phù hợp: lên đến 35 m2
. Tính năng:
. Làm ẩm không khí hiệu quả với nhiều chế độ phun sương khác nhau
. Màn hình LED hiển thị nhiệt độ và độ ẩm
. Tự động ngắt khi hết nước, báo hiệu thiếu nước
. Hẹn giờ, đèn ngủ ban đêm
. Có hộp đựng tinh dầu riêng để khuếch tán hương thơm (không thêm trực tiếp tinh dầu vào bình nước)
. Kích thước và trọng lượng: khoảng 22.4 x 20.8 x 33 cm, ~2.5 kg
Tính năng: kiểm tra dây mạng. Đầu vào: RJ12 (6P6C) x 1, RJ45 (8P8C) x 1. Đầu ra: RJ12 (6P6C) x 1, RJ45 (8P8C) x 1. Chỉ báo trạng thái hoạt động. Mạng & Điện thoại phù hợp cáp. Trọng lượng: 248g. Kích thước: 25 x 12 x 4 cm
Thương hiệu: NoyafaSố mô hình: NF-308S. Xuất xứ: Shenzhen.China. Cổng: RJ45, RJ11, BNC, USB. Chiều dài kiểm tra: RJ45. Loại bản đồ dây: RJ45, Cáp BNC. Loại theo dõi: RJ45, RJ11, BNC, USB và cáp kim loại. Chức năng khác: Chức năng Portflash
- Network Cabe Tester Ugreen 10950 tự động chạy tất cả các bài kiểm tra và kiểm tra các cặp dây mở, ngắn và chéo. Màn hình LED hiển thị trạng thái hiển thị. Kiểm tra sức khỏe của cáp (2-dây): phát hiện dòng DC, phát hiện cực dương và cực âm, phát hiện tín hiệu vòng mở, đo ngắn mạch và kiểm tra chéo. Loại cáp: cáp điện thoại RJ11 và cáp mạng LAN RJ45. Kết nối: Ethernet Cat5, Ethernet Cat5e, Ethernet Cat6, Ethernet Cat - RJ11 6P và RJ45 8P. Nguồn cung cấp: pin 9V DC (kèm theo)
Tên sản phẩm: Máy cắt lông mũi Enchen EN005
. Tên thương hiệu/hãng: Enchen
. Màu sắc: Đen
. Loại máy: Máy tỉa lông mũi
. Chất liệu lưỡi dao: Thép không gỉ
. Công suất: 1.5W
. Tốc độ xoay của đầu lưỡi: 7.000 vòng/phút
. Loại Pin sử dụng: Pin AAThời gian sạc: 60 phút
. Thời gian sử dụng: 90 phút
. Kích thước: 12.5 x 2.8 x 2.8 cm
. Khối lượng: 0.01 Kg
Pin: AAA
. Hãng sản xuất: Showsee
. Chất liệu: Lớp vỏ bên ngoài: Hợp kim
. Công suất: 2W
. Tính năng khác: 1 nút gạt điều khiển tắt mở | 1 chế độ
. Tiện ích: Thiết kế mini dạng bỏ túi | Trang bị hộp chống bụi bảo vệ lưỡi dao | 2 đầu lưỡi dao nổi với khả năng xoay 360 độ tốc độ cao
. Hoạt động liên tục trong 3 giờ
Hãng sản xuất: Philips
. Model: NT3650/16
. Pin: Pin AA
. Chất liệu: Lưỡi sao từ thép không gỉ bền bỉ
. Tính năng khác: Hệ thống bảo vệ tránh tiếp xúc với da | Lưỡi dao 2 mặt cắt từ mọi góc độ và mọi hướng | Khả năng chống nước nên rất dễ vệ sinh
. Tiện ích: Cắt tỉa được lông mũi, lông mày, lông tai từ mọi hướng | Công nghệ PrecisionTrim mới cắt tỉa dễ dàng
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 128 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 128 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Bộ vi xử lý: Apple A16 Bionic
. Bộ nhớ: 128GB
. Ổ cứng: Không hỗ trợ (bộ nhớ trong 128GB)
. Card màn hình: Apple GPU 4 nhân
. Màn hình: 11″, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W, cổng Type-C
. Màu sắc: Xanh dương
. Trọng lượng: Đang cập nhật
. Hệ điều hành: iPadOS 18
. Model: MD4A4ZA/A
. Tình trạng: Mới 100%
. Bảo hành: 12 tháng
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 256 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 256GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 256 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục













