Hiển thị 9153–9168 của 14539 kết quả
Chức năng: In, Copy, Scan. Độ phân giải: 1200dpi x 1200dpi. Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút. In 2 mặt tự động: Có. Bộ nhớ: 256 MB. Công suất in: 15,000 trang/tháng. Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng. Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz). Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria. Mực in sử dụng:Hộp mực TNB027 (2,600 trang). Trống từ DRB027 (12,000 trang). Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút. Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1%. Độ phân giải: 600dpi x 600dpi. Số bản copy tối đa: 99 bản. Tốc độ quét 1 mặt (Đơn sắc/màu): 22.5/7.5ipm. Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi. Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, Email, FTP
Loại máy in : Máy in laser đa chức năng. Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : Up to 2,400 dpi (600 x 2400). In đảo mặt: Có. Tốc độ in: 30 trang/phút
Tốc độ in: 26 trang/phút. Tốc độ copy: 26 trang/phút A4. Chức năng in: in 2 mặt tự động. Độ phân giải in: 600x600dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600dpi. Độ phân giải scan: 1200x1200dpi. Bộ nhớ: 512MB. Màn hìnhLCD cảm ứng màu 3.5 in. TFT. Khay giấy: chuẩn 250 tờ, khay giấy ra 150 tờ, khe nạp giấy thủ công 1 tờ, khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). Giao tiếp: USB 2.0 & Có sẵn card mạng, kết nối USB/LAN/Wi-fi. Tích hợp wireless. Tốc độ Modem 33.6Kbps. Chức năng in qua thiết bị di động. Bộ nhớ lớn. Hỗ trợ in trực tiếp từ USB. Mực / trống- Mực TN269BK/C/M/Y. Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY. Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY. Trống từ DR269CL
Máy in phun màu đa năng. Tính năng: In/ Sao chụp/ Quét/. Kết nối: USB
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)USB 2.0Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu)Kết nối ứng dụng Brother iPrint&Scan Desktop
Chức năng của máy in In/ Copy/ Scan Đa chức năng. Kiểu máy in In phun màu. Độ phân giải Tối đa 1.200 x 6.000 dpi. Tốc độ in trắng đen Lên đến 16 trang/phút. Tốc độ in màu Lên đến 9 trang/phút. Kết nối USB 2.0. Bộ nhớ tích hợp 128MB
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0. In 2 mặt tự động (Duplex). Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0. In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ, Màn hình LCD 1 dòng. Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
Tốc độ in A4 lên đến 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0, LAN. In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ. Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
- Chức năng: Print- Khổ giấy: A4/A5- In đảo mặt: Có- Cổng giao tiếp: USB- Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
- Chức năng: Print. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Tốc độ in (A4): 34 trang / phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Thời gian in trang đầu tiên (từ chế độ sẵn sàng): 8.5 giây. Khay giấy vào: 250 tờ. Khay nạp giấy thủ công: 1 tờ. Khay giấy ra: 150 tờ. Kích thước giấy: A4, Letter, B5(JIS), B5(ISO), A5, A5(Long Edge), B6(JIS), A6, Executive, Legal, A4 Short, Folio, 16K(195x270mm), Mexico Legal, India Legal. Định lượng giấy (khay nạp giấy thủ công): 60 – 230 gsm. Ngôn ngữ in: PCL6. Tốc độ bộ xử lý: 600 MHz. Bộ nhớ: 128 MB. Màn hình: LCD 16 ký tự x 1 dòng. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang). Trống từ: DRB027 (12,000 trang). Công suất in hàng tháng: 15,000 trang
Model: Máy in Laser Brother HL-B2180DW. Loại máy: Laser đen trắng đơn năng. Chức năng: In. Khổ giấy in: A4/A5. Tốc độ in: Tốc độ in 34 trang/phút. Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây. Bộ nhớ ram: 128MB. Độ phân giải: Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi. Độ phân giải mở rộng 2400 x 600 dpi. Chuẩn kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Chức năng đặc biệt: in đảo mặt. Hiệu suất làm việc: Công suất tối đa một tháng 15,000 trang. Công suất đề nghị một tháng 2,000 trang. Mực in sử dụng: Hộp mực (TN-B027): 2,600 trang. Trống từ (DR-B027): 12,000 trang
- Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Model: Máy in Laser Brother HL-L3240CDW. Loại máy: Laser màu đơn năng. Chức năng: In. Khổ giấy in: A4/A5. Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (đen trắng/ màu). Bộ nhớ ram: 256MB. Độ phân giải: Độ phân giải in 600 x 600 dpi, Độ phân giải mở rộng 2.400 dpi (600 x 2400). Chuẩn kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Chức năng đặc biệt: in đảo mặt
loại máy: in laser màu đơn năng. Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (A4). Độ phân giải in Độ phân giải in 600x600 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi. Kết nối mạng: có dây, không dây. Bộ nhớ: Bộ nhớ 256MB. Màn hình: Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 in.TFT. Chức năng:in đảo mặt tự động. Giao tiếp:USB 2.0/LAN/Wi-Fi Direct, Wireless LAN. Hỗ trợ in qua thiết bị di động (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Mobile Connect, Wi-Fi Direct). Khay giấy chuẩn Chuẩn 250 tờ. khay giấy ra chuẩn 150 tờ. Khe nạp giấy thủ công 1 tờ. Mực sử dụng: Mực TN269BK/C/M/Y, TN269XLBK/XLC/XLM/XLY, TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY. Trống từ: DR269CL
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















