Hiển thị 8657–8672 của 14539 kết quả
Công nghệ: Single 0.47” 4K UHD DMD DLP® by Texas Instruments™. Độ sáng: 2.400 ANSI Lumens. Aspect Ratio: 16:9 (native), 4:3 and LBX compatible. Độ phân giải: 4K (4096 x 2160). Độ tương phản: 500,000:1
Cường độ ánh sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz. Kích thước màn chiếu phù hợp :
Máy chiếu ViewSonic® PX700HD – máy chiếu hoàn hảo cho giải trí gia đình, văn phòng cao cấp có độ sáng 3.500 lumens, độ phân giải gốc Full HD 1920x1080, thiết kế trực quan, thân thiện với người dùng và thân máy màu trắng kiểu dáng đẹp
Công nghệ nguồn sáng: LED. WVGA 854 x 480 pixel – Hỗ trợ phát nội dung 1080p. 120 LED Lumens. Màu sắc hiển thị: 1,07 tỷ màu. 500:1. Tuổi thọ nguồn sáng: 30.000 giờ . Tỷ lệ phóng hình: 1,2. Kích thước hiển thi: 24 – 100 inch
-Công Nghệ DLP. -Độ sáng 3500 ANSI Lumens. -Độ phân giải XGA (1024X768). -Công suất bóng đèn 190W. -Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h
Công nghệ trình chiếu: DLP. Cường độ chiếu sáng: 3.600 lumen. Độ phân giải: XGA (1024×768). Tỷ lệ khung hình: 4:3. Độ tương phản: 22,000:1. Kích thước màn hình: 30-300 inch
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230 W, 5,500 h durability, 12,000 h durability (economy mode). Cân nặng: 3.1 Kg
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 230W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 10000h. Cân nặng: 3.2 Kg
Cường độ sáng trắng: 3.400 Ansi Lumens. * Cường độ sáng màu : 3.400 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280x800). Độ tương phản: 16000:1. Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ. Khoách cách: 0.55m - 1.22m: Zoom Wide: 53"" - 116"": Zoom Tele: 39"" - 86"". Kết nối: HDMI, WIFI: (option ELPAP07). Loa âm thanh: 16W
Độ sáng: 3500 Ansi Lumens. Độ tương phản: 14.000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: "Bóng đèn : (Normanl/Eco): 250 UHE. Tuổi thọ bóng đèn tối đa : 10000 giờ (Eco)". Cân nặng: 5.7 Kg
Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ phân giải : XGA 1024×768. Độ tương phản : 15.000:1. Công nghệ : 3LCD. Tuổi thọ đèn: 12.000 giờ. Công suất bóng đèn: 210W
Cường độ sáng trắng: 3800 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu: 3800 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800). Độ tương phản: 15.000:1. Bóng đèn: 210W UHE, tuổi thọ 12000 giờ. Kết nối: HDMIx2, LAN RJ45, VGA in x2, VGA out, Video, S-Video, Audio in x3, Audio out, Monitor out, RS-232, USB-A, USB-B. Wireless: (tùy chọn ELPAP10). Loa âm thanh: 16W. Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang). Tỉ lệ Zoom lên đến 1.6x. Chức năng tự khởi động (Auto Power On). Tự động chỉnh vuông hình ảnh. Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc. Trình chiếu hình ảnh từ USB. Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN. Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh. Chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng. Hỗ trợ đầy đủ cổng giao tiếp. Hỗ trợ trình chiếu từ thiết bị di động thông qua HDMI (MHL)
Độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 15.000 : 1. Độ phân giải: XGA (1024 x 768). Tuổi thọ đèn: Lên tới 12.000 giờ (Eco), bóng đèn 210W UHE. Cân nặng: 2.4 kg
Độ sáng: 3300 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: XGA (1024x768). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 210W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 12000h. Cân nặng: 2.4 Kg
Cường độ sáng trắng: 6,500 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu: 6,500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280x800). Độ tương phản: 50.000:1. Bóng đèn: 400W UHE, tuổi thọ 4000 giờ
Cường độ sáng trắng: 6,500 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu: 6,500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024x768). Độ tương phản: 50000:1
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















