Hiển thị 3265–3280 của 14539 kết quả
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090. Dung lượng bộ nhớ: 32Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 21760. Nguồn đề xuất: 1000W
Card màn hình MSI RTX 5090 LIGHTNING Z 32GB GDDR7
Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 5090
. AI TOPS (NVIDIA) / AI Accelerator (AMD): 3352
. CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD): 21760 Units
. Dung lượng bộ nhớ: 32 GB
. Loại bộ nhớ: GDDR7
. PSU khuyến nghị: 1500W+
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5090. Nhân CUDA: 21760. Dung lượng bộ nhớ: 32 GB. Loại bộ nhớ: GDDR7. PSU khuyến nghị: 1000W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace2.816 lõi NVIDIA ® CUDA ®88 lõi NVIDIA ® Tensor22 lõi NVIDIA ® RTBộ nhớ GDDR6 16GB với ECCBăng thông bộ nhớ lên đến 224GB/giâyCông suất tiêu thụ tối đa: 70WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x8Giải pháp tản nhiệt: Quạt thổi Đầu nối màn hình: mDP 1.4a (4)
GPU Memory 16GB GDDR6
. Memory Interface 128-bit
. Memory Bandwidth 224 GB/s
. Error-correcting code (ECC) Yes
Kiến trúc GPU Ada Lovelace6.144 nhân CUDA192 lõi Tenor48 lõi RTBộ nhớ GDDR6 20GB với ECCBăng thông bộ nhớ: 320 GB/giâyCông suất tiêu thụ tối đa: 70WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Đầu nối màn hình: mDP 1.4a (4)
Ampere GPU architecture. 7,168 NVIDIA® CUDA® Cores. 224 NVIDIA® Tensor Cores. 56 NVIDIA® RT Cores. 24GB GDDR6 Memory with ECC. Up to 640GB/s Memory Bandwidth. Max. Power Consumption: 200W. Graphics Bus: PCI-E 4.0 x16. Thermal Solution: Active. Display Connectors: DP 1.4 (4). Frame Lock: Compatible with Quadro Sync II. NVLink: 2-way low profile (2-slot and 3-slot bridges)
Kiến trúc GPU Ada Lovelace. Bộ nhớ GDDR6 32GB với ECC. Công suất tiêu thụ tối đa: 250W. Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x16. Giải pháp nhiệt: Hoạt động. Đầu nối màn hình: DP 1.4a (4). Hỗ trợ phần mềm NVIDIA vGPU. Tương thích với Quadro Sync II
Kiến trúc GPU Ada LovelaceBộ nhớ GDDR6 48GB với ECCCông suất tiêu thụ tối đa: 285WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Giải pháp nhiệt: quạt lồng sócĐầu nối màn hình: DP 1.4a (4)Hỗ trợ phần mềm NVIDIA vGPUTương thích với Quadro Sync II
Kiến trúc GPU Ada Lovelace18.176 nhân CUDA568 lõi Tenor142 lõi RTBộ nhớ GDDR6 48GB với ECCBăng thông bộ nhớ: 960 GB/giâyCông suất tiêu thụ tối đa: 300WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Hỗ trợ phần mềm NVIDIA vGPUKết nối màn hình: DP 1.4 (4)
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere. 3.328 NVIDIA ® CUDA ® Cores. 104 Nhân Tensor NVIDIA ®. 26 Nhân NVIDIA ® RT. Bộ nhớ 12GB GDDR6 với ECC. Băng thông bộ nhớ lên đến 288GB/s. Lưu ý: Sản phẩm không có phụ kiện đi kèm. Tối đa Công suất tiêu thụ: 70W. Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x16. Giải pháp nhiệt: Hoạt động. Kết nối màn hình: mDP 1.4 (4)
VRAM: 12GB GDDR6 (ECC)Kết nối: 4 x MKiến trúc GPU NVIDIA Ampere3.328 NVIDIA ® CUDA ® Cores104 Nhân Tensor NVIDIA ®26 Nhân NVIDIA ® RTBộ nhớ 12GB GDDR6 với ECCBăng thông bộ nhớ lên đến 288GB/sTối đa Công suất tiêu thụ: 70WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Giải pháp nhiệt: Hoạt độngKết nối màn hình: mDP 1.4 (4)ini DPCông suất tiêu thụ điện tối đa: 70W
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere3.328 NVIDIA ® CUDA ® Cores104 Nhân Tensor NVIDIA ®26 Nhân NVIDIA ® RTBộ nhớ 6GB GDDR6 với ECCBăng thông bộ nhớ lên đến 288GB/sTối đa Công suất tiêu thụ: 70WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Giải pháp nhiệt: Hoạt độngKết nối màn hình: mDP 1.4 (4)
Kiến trúc NVIDIA Ampere. 768 lõi NVIDIA ® CUDA ®. 24 lõi NVIDIA ® Tensor. 6 lõi NVIDIA ® RT. Bộ nhớ GDDR6 4GB. Băng thông bộ nhớ 96GB/giây. Công suất tiêu thụ tối đa: 50W. Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x8. Giải pháp tản nhiệt: Quạt lồng sống. Đầu nối màn hình: mDP 1.4a (4). Lưu ý: Sản phẩm không có phụ kiện đi kèm
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















