Hiển thị 3201–3216 của 14539 kết quả
Vi xử lý đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Ti. Bộ nhớ: 16GB GDDR7 - 128-bit. Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps. Xung nhịp: Boost Clock: TBD. CUDA Cores: 4608 đơn vị. Nguồn phụ: 8-pin x1. Công suất tiêu thụ: 180W
Nhân đồ họa: RTX 1050 Ti
. Bộ nhớ : 4GB
. Boost Clock / Base Clock: 1455 MHz / 1341 MHz - 4096 MB GDDR5 / 7000 MHz Memory
Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR6. Core Clock: 2155 Mhz. Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.1 x 1. Nguồn yêu cầu: 650W
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 2060. Số nhân Cuda: 1920. Xung nhịp tối đa: 1710 Mhz. Dung lượng VRAM: 6GB GDDR6
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 6G OC. Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6. Core CLOCKS: Boost: 1710 MHz. Băng thông: 192 bit
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3050. Số nhân Cuda: 2560. Xung nhịp GPU: 1807 MHz. Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060Số nhân Cuda: 3584Xung nhịp GPU tối đa: 1807 MhzBộ nhớ Vram: 12GB GDDR6
Engine đồ họa: NVIDIA® RTX 3070™Model: RTX 3070 GAMING X TRIO 8GChuẩn Bus: PCI Express 4.0Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Engine đồ họa: NVIDIA® RTX 3070™. Model: RTX 3070 GAMING Z TRIO 8G (LHR). Chuẩn Bus: PCI Express 4.0. Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3070. Số nhân Cuda: 5888. Xung nhịp GPU: 1845 Mhz. Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3070 Ti. Số nhân Cuda: 6144. Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6X. Xung nhịp GPU: 1830 Mhz
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3070 Ti. Số nhân Cuda: 6144. Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ: 8Gb GDDR6. 5888 CUDA Cores. Core Clock:. Kết nối: DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1. Nguồn yêu cầu: 650W
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3080Ti. Số nhân Cuda: 10240. Dung lượng VRAM: 12GB GDDR6X
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 4060Nhân CUDA: 3072Bộ nhớ: 8GB GDDR6Nguồn khuyến nghị: 450W
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5060. Nhân CUDA: 3840. Bộ nhớ: 8GB. Loại bộ nhớ: GDDR7. Nguồn khuyến nghị: 550W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















