Hiển thị 3089–3104 của 14539 kết quả
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070. Dung lượng bộ nhớ: 12Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 6144. Nguồn đề xuất: 750W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090. Dung lượng bộ nhớ: 32Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 21760. Nguồn đề xuất: 1000W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090. Dung lượng bộ nhớ: 32Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 21760. Nguồn đề xuất: 1000W
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3070 Ti
. Số nhân Cuda: 6144
. Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6. Memory Speed: 14 Gbps. Băng thông: 256-bit. Kết nối: HDMI, Display Port
Chip đồ họa: Geforce RTX 3080
. Bộ nhớ trong: 12GB
. Kiểu bộ nhớ: GDDR6X
. Giao diện bộ nhớ: 320 bit
. Cổng giao tiếp: DisplayPort x 3 / HDMI 2.1 x 2
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5060. Nhân CUDA: 3840. Bộ nhớ: 8GB. Loại bộ nhớ: GDDR7. Nguồn khuyến nghị: 550W
Nhân đồ họa: Nvidia GeForce RTX™ 5060 TiBộ nhớ: 16GB GDDR7Độ phân giải tối đa: 7680x4320Kết nối: 3 DisplayPort 2.1b, 1 HDMI 2.1bYêu cầu nguồn: 650W
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Ti. CUDA Core: 4608. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR7. Tốc độ bộ nhớ: 28Gbps. Kết nối: 1 x HDMI 2.1b; 3 x DisplayPort 2.1b. PSU được đề xuất: 550W
Nhân đồ hoạ: AMD RADEON™ RX 9070 XT. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR6. Stream Processors: 4096. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3080
. Bộ nhớ: 10GB GDDR6X
. Giao diện bộ nhớ: 320-bit
. PSU khuyến nghị: 850W
Nhân đồ họa: GeForce RTX 5080. Nhân CUDA: 10752. Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Bus bộ nhớ: 256-bit
Nhân đồ họa: GeForce RTX 5080. Nhân CUDA: 10752. Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Bus bộ nhớ: 256-bit
Nhân đồ họa: GeForce RTX 5080. Nhân CUDA: 10752. Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Bus bộ nhớ: 256-bit
Nhân đồ họa: GeForce RTX 5080. Nhân CUDA: 10752. Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Bus bộ nhớ: 256-bit
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















