Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Dải tần số hoạt động | 400–440 MHz, 430–470 MHz / 446 MHz |
|---|---|
| Số kênh | 16 kênh |
| Số vùng (Zone) | 1 vùng |
| Bước kênh | 12.5 kHz / 20 kHz / 25 kHz |
| Điện áp hoạt động | 3.8V (định mức) |
| Pin | Pin Li-Polymer 750 mAh |
| Thời gian sử dụng (chu kỳ 5/5/90) | Có tai nghe: 16 giờ (1W) / 18 giờ (0.5W) |
| Độ ổn định tần số | ±2 ppm |
| Trở kháng ăng-ten | 50 Ω |
| Kích thước (C x R x S) | 99 × 30 × 16 mm (kèm ăng-ten) |
| Trọng lượng | 48 g |
| Độ nhạy (Analog) | 0.14 μV |
| Chọn lọc kênh lân cận | ETSI: 60 dB @ 12.5 kHz / 70 dB @ 20/25 kHz |
| Chống nhiễu xuyên điều chế | ETSI: 65 dB @ 12.5/20/25 kHz |
| Khả năng loại bỏ phản xạ nhiễu | ETSI: 70 dB @ 12.5/20/25 kHz |
| Chống nhiễu chặn sóng | ETSI: 84 dB |
| Tỉ số tín hiệu trên nhiễu (Hum & Noise) | 40 dB @ 12.5 kHz; 43 dB @ 20 kHz; 45 dB @ 25 kHz |
| Độ méo âm thanh danh định | ≤5% |
| Nhiễu dẫn | < –57 dBm |
| Công suất phát RF | 400–440 MHz, 430–470 MHz: 1W446 MHz: 0.5W |
| Điều chế FM | 11K0F3E @ 12.5 kHz; 14K0F3E @ 20 kHz; 16K0F3E @ 25 kHz |
| Bức xạ dẫn / phát xạ | < –36 dBm @ dưới 1 GHz; < –30 dBm @ trên 1 GHz |
| Giới hạn điều chế | ±2.5 kHz @ 12.5 kHz; ±4.0 kHz @ 20 kHz; ±5.0 kHz @ 25 kHz |
| Nhiễu FM (Hum & Noise) | 40 dB @ 12.5 kHz; 43 dB @ 20 kHz; 45 dB @ 25 kHz |
| Công suất kênh lân cận | 60 dB @ 12.5 kHz; 70 dB @ 20/25 kHz |
| Độ méo âm thanh | ≤3% |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –30°C ~ +70°C |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.