Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 5-125U Processor |
|---|---|
| Tốc độ | Max Turbo up to 4.30GHz, 12 Cores (2P + 8E + 2LPE), 14 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
| Dung lượng | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2 SO-DIMM slots, dual-channel capableUp to 64GB DDR5-5600 |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0×4 NVMe® Opal 2.0 |
| Khả năng nâng cấp | 1 x M.2 2280 PCIe® 4.0 x4 slot Up to 2TB |
| Màn hình | 14.0inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz |
| Độ phân giải | WUXGA (1920×1200) |
| Bộ xử lý | Intel® Graphics |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2×2 |
| Lan | 100/1000M (RJ-45) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Kiểu bàn phím | LED keyboard, English |
| Kết nối USB | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On2 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
| Khe cắm thẻ nhớ | none |
| Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter |
| Dung lượng pin | Integrated 4-cell 52.5Wh |
| Hệ điều hành đi kèm | No OS |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 1.36 kg |
| Kích thước | 315.9 x 223.7 x 17.7 mm |
| Chất liệu | Carbon Fiber |
| Màu sắc | Black (Đen) |
| Đa phương tiện | HD Audio, Realtek® ALC3287 codecLoa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Audio™Micro: 2x, 360° |
| Bảo mật | Camera IR – Nhận diện khuôn mặtFingerPrint – Cảm biến vân tay Discrete TPM 2.0 Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.