Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Ngành kiến trúc | Kiến trúc NVIDIA Blackwell |
|---|---|
| Lõi xử lý song song CUDA | 24.064 |
| Lõi NVIDIA Tensor | 752 |
| Lõi NVIDIA RT | 188 |
| Hiệu suất độ chính xác đơn | 125 TFLOPS |
| Hiệu suất AI | 4000 AI TOPS |
| Hiệu suất lõi RT | 380 TFLOPS |
| Bộ nhớ GPU | 96 GB GDDR7 với ECC |
| Giao diện bộ nhớ | 512-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 1792 GB/giây |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 600W |
| GPU đa phiên bản | Lên đến 4x 24GBLên đến 2x 48GBLên đến 1x 96GB |
| Bus đồ họa | PCI Express 5.0 x16 |
| Đầu nối màn hình | DP 2.1 (4) |
| Yếu tố hình thức | Cao 5,4” x Dài 12”, Khe cắm kép XHFL |
| Trọng lượng sản phẩm | 1.950 kg |
| Giải pháp nhiệt | Double Flow Through (2 quạt) |
| NVIDIA ® 3D Vision ® và 3D Vision Pro | Hỗ trợ thông qua mini DIN 3 chân |
| Frame Lock | Tương thích (với NVIDIA RTX PRO Sync) |
| Đầu nối nguồn | 1x PCIe CEM5 16 chân |
| NVENC | NVDEC | JPEG | 4x | 4x | 4x |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.