Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x |
|---|---|
| Giao diện | 24 x 10/100 Mbps RJ45 Cổng (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) |
| Mạng Media | 10BASE-T: cáp UTP category 3, 4, 5 (tối đa 100m)100BASE-TX: cáp UTP category 5, 5e (tối đa 100m) |
| Số lượng quạt | Không có quạt |
| Khóa bảo mật vật lý | Yes |
| Bộ cấp nguồn | Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài(Output: 9 VDC/0.6A) |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa: 3.53W (220V/50Hz) |
| Kích thước ( R x D x C ) | 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm) |
| Lắp | Rack Mountable |
| Tiêu thụ điện tối đa | 3.19W(220V/50Hz) |
| Max Heat Dissipation | 10.88BTU/h |
| Switching Capacity | 10Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 3.57Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Bộ nhớ đệm | 2Mb |
| Công nghệ Xanh | Công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến nhất đến 75% |
| Phương thức chuyển | Lưu trữ và vận chuyển |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | 24 x cổng chia tín hiệu Desktop 10/100 Mbps/Rackmount SwitchDây nguồnHướng dẫn sử dụngRackmount KitRubber Feet |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụĐộ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.