Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến | 1/1.3-inch CMOS |
|---|---|
| Ống kính | FOV: 155° Khẩu độ: f/2.8 Phạm vi lấy nét: 0,4m đến ∞ |
| Dải ISO | Photo: 100-12800 Video: 100-12800 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Photo: 1/8000 – 30s Video: 1/8000s đến giới hạn khung hình trên một giây |
| Độ phân giải ảnh tối đa | 3648×2736 |
| Zoom | Zoom kỹ thuật số Photo: 4x Video: Max 2× Slow Motion/Timelapse: Không khả dụng |
| Chế độ chụp hình | Đơn – Single: 10MP Đếm ngược: Tắt/ 0.5/1/2/3/5/10s |
| Tiêu chuẩn ghi | 4K (4:3):3840×2880@24/25/30/48/50/60fps 4K (16:9): 3840×2160@100/120fps 4K (16:9): 3840×2160@24/25/30/48/50/60fps 2.7K (4:3): 2688×2016@24/25/30/48/50/60fps 2.7K (16:9): 2688×1512@100/120fps 2.7K (16:9): 2688×1512@24/25/30/48/50/60fps 1080p (16:9): 1920×1080@100/120/200/240fps 1080p (16:9):1920×1080@24/25/30/48/50/60fps |
| Slow Motion | 4K: 4× (120fps) 2.7K: 4× (120fps) 1080p: 8× (240fps), 4× (120fps) |
| Hyperlapse | 4K/2.7K/1080p: Auto/×2/×5/×10/×15/×30 |
| Timelapse | 4K/2.7K/1080p tại 30fps Intervals: 0.5/1/2/3/4/5/6/7/8/10/13/15/20/25/30/40 giây Duration: 5/10/20/30 phút, 1/2/3/5 giờ, ∞ |
| Chống rung | Chống rung điện tử EIS: RockSteady 3.0 RockSteady 3.0+ HorizonBalancing HorizonSteady |
| Tốc độ bit video tối đa | 130 Mbps |
| Hệ thống tệp được hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG/RAW |
| Định dạng video | MP4 (H.264/HEVC) |
| Dung lượng lưu trữ tích hợp | Không tích hợp bộ nhớ trong, nhưng dung lượng lưu trữ có thể được mở rộng bằng cách lắp thẻ nhớ microSD |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz 16-bit; AAC |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.