Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Loại UPS | Tower |
|---|---|
| Số pha | 1 pha vào / 1 pha ra |
| Dung lượng | 10,000VA |
| Công suất định danh | 9,000W |
| Hệ số công suất đầu ra | 0.9 |
| Kích thước(Dài x Rộng x Cao) mm | 442 x 190 x 668 |
| Cân nặng | UPS: 66kg |
| Điện áp đầu vào | 208/220/230/240 VAC |
| Dải điện áp | Từ 110-300VAC khi chạy ở chế độ 50% tải |
| Dải tần số | 46~54Hz hoặc 56~64Hz |
| Hệ số công suất | ≧0.99 |
| Điện áp đầu ra | 208/220/230/240 VAC |
| Điều chỉnh điện áp | ±1% |
| Dải tần số (trong khoảng đồng bộ hóa) | 46~54Hz hoặc 56~64Hz |
| Dải tần số (ở chế độ ắc quy) | 50Hz ± 0.25Hz hoặc 60Hz ± 0.3Hz |
| Hệ số đỉnh | 3:1 |
| Méo hài (HD) | ≦ 3% với tải tuyến tính |
| Thời gian chuyển mạch từ chế độ AC sang chế độ ắc quy | 0ms |
| Thời gian chuyển mạch từ Inverter sang Bypass | 0ms |
| Dạng sóng (chế độ ắc quy) | Sóng sin chuẩn |
| Quá tải chế độ AC | 100%~110%: 10 phút ; 110%~130%: 1 phút ; >130% : 1 giây |
| Quá tải chế độ ắc quy | 100%~110%: 30 giây ; 110%~130%: 10 giây ; >130% : 1 giây |
| Chế độ AC | 93% |
| Chế độ ắc quy | 91% |
| Chế độ ắc quy | Phát âm thanh mỗi 4 giây |
| Chế độ ắc quy yếu | Phát âm thanh mỗi giây |
| Tình trạng quá tải | Phát âm thanh 2 lần mỗi giây |
| Tình trạng lỗi | Phát âm thanh liên tục |
| Màn hình LCD | Hiển thị tình trạng UPS, mức tải, mức độ ắc quy, điện áp vào/ra, thời gian xả, tình trạng lỗi |
| Cổng Smart RS-232, cổng USB | Hỗ trợ Window 2000/2003/XP/Vista/2008, Window 7, 8, 10, Linux và MAC |
| Tùy chọn SNMP | Hệ thống quản lý năng lượng từ SNMP hoặc từ website |
| Loại ắc quy | 12V/9Ah |
| Số lượng | 16 ắc quy |
| Thời gian sạc (90%) | 9 tiếng |
| Dòng sạc (tối đa) | 1A/2A |
| Điện áp sạc | 218.4VDC ± 1% |
| Điều kiện hoạt động | Độ ẩm 0-95% với nhiệt độ 0-40 độ C |
| Độ ồn | Không quá 55dB |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.