Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Loại máy | Máy photocopy laser đa chức năng đơn sắc khổ A3 |
|---|---|
| Chức năng chính | In, Sao chụp, Quét, Gửi, Lưu trữ, Fax (Tùy chọn) |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 7 inch TFT LCD WVGA |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: 2.0GB RAM |
| Dung lượng bộ nhớ | eMMC: 30GB |
| Giao thức kết nối | Mạng |
| Khả năng chứa giấy (A4, 80gsm) | Tiêu chuẩn: 330 tờ |
| Khả năng ra giấy (A4, 80gsm) | Tiêu chuẩn: 250 tờ Tối đa: 250 tờ |
| Loại giấy hỗ trợ | Khay tay đa dụng: |
| Định lượng giấy hỗ trợ | Khay tay: 60 to 157 gsm |
| Thời gian khởi động | 4 giây hoặc ít hơn* |
| (Chế độ khởi động nhanh: BẬT) | * Thời gian từ lúc mở nguồn đến khi máy sản sàng để in bản in |
| Kích thước (W x D x H) | Với Platen Cover-AA1: 627 x 665 x 516 mm Với DADF-AZ2: 627 x 692 x 616 mm |
| Kích thước lắp đặt (W x D) | 1,065 x 1,285 mm |
| Trọng lượng | Với Platen Cover-AA1: Khoảng 34.9kg bao gồm mực Với DADF-AZ2: Khoảng 39.9kg bao gồm mực |
| Tốc độ in (Trắng đen) | Lên đến 25 trang/phút (A4),12 trang/phút (A3), 11 trang/phút (A4R) |
| Độ phân giải in (dpi) | 600 x 600 |
| Ngôn ngữ bản in | Tiêu chuẩn: UFRII |
| In ấn trực tiếp | Định dạng hỗ trơ: |
| Kiểu chữ | Kiểu chữ PCL : 93 Roman, 10 Bitmap fonts, 2 OCR fonts, Andalé Mono WT J/K/S/T*1 (Japanese, Korean, Simplified and Traditional Chinese) , Barcode fonts*2 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | UFRII: Windows® 7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.10 or later) |
| Tốc dộ sao chụp (Trắng đen) | Lên đến 25 trang/phút (A4), 12 trang/phút (A3), 11 trang/phút (A4R) |
| Thời gian bản sao chụp đầu tiên | Khoảng 7.4 giây hoặc ít hơn (A4) |
| Độ phân giải sao chụp (dpi) | 600 x 600 |
| Sao chụp liên tục | Lên đến 9,999 bản |
| Độ phủ mực | Tự động hoặc điều chỉnh (9 cấp độ) |
| Độ thu phóng | 25% – 400% ( tăng giảm1%) |
| Kiểu quét | Tùy chon mua thêm |
| Khả năng chứa giấy (80 gsm) | DADF-AZ2: 50 tờ |
| Khổ bản chính và định lượng giấy hỗ trợ | Platen: tờ, sách |
| Kích thước giấy hỗ trợ | Platen: 297.0 x 432.0 mm |
| Tốc độ quét (hình/phút: đơn sắc/màu; A4) | DADF-AZ2: |
| Độ phân giải quét (dpi) | Quét để sao chụp: lên đến 600 x 600 |
| Thông số quét đẩy | Color Network ScanGear2. Cho TWAIN và WIA |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 7/8.1/10 |
| Phương thức quét | Quét đẩy, quét kéo, quét mạng, quét lưu trữ (USB Memory), Quét đến thiết bị di động, quét dữ liệu đám mây (uniFLOW) |
| Điểm đến | Tiêu chuẩn: E-mail/Internet FAX (SMTP), SMB3.0, FTP WebDAV – Tùy chọn: Super G3 FAX |
| Sổ địa chỉ | LDAP (2,000)/Local (1,600)/One-touch (200) |
| Độ phân giải gửi(dpi) | Đẩy: 100 x 100, 150 x 150, 200 x 100 (Standard), 200 x 200 (Fine), |
| Phương thức giao tiếp | File: FTP (TCP/IP), SMB (TCP/IP), WebDAV |
| Định dạng tập tin | Tiêu chuẩn: TIFF (MMR), JPEG*, PDF (Compact, PDF/A- 1b, Encrypted), XPS (Compact), PDF/XPS (Device Signature) |
| Số kết nối tối đa | 1 |
| Tốc độ Modem | Super G3: 33.6 kbps G3: 14.4 kbps |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR, JBIG |
| Độ phân giải (dpi) | 400 x 400 (Ultrafine), 200 x 400 (Superfine), 200 x 200 (Fine), |
| Kich cỡ gửi và nhận | Gửi: A3, A4, A4R, A5*2, A5R*2, B4, B5*1, B5R*2 Nhận: A3, A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R |
| Bộ nhớ FAX | Lên đến 30,000 trang |
| Quay số nhanh | Tối đa 200 địa chỉ |
| Gửi nhóm | Tối đa 199 địa chỉ |
| Gửi tuần tự | Tối đa 256 địa chỉ |
| Memory backup | Yes |
| Nguồn | 220-240V 50/60Hz 2.7A |
| Năng lượng tiêu thụ | Tối đa: Khoảng1,500 W Standby: Khoảng 22.1 W*1 |
| Mực | NPG-59 Black Toner |
| Năng suất mực (độ phủ 6%) | Màu đen: khoảng 10,200 bản in (A4) |
| Cassette Feeding Module-AK1 | Cassette Feeding Module-AK1 |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.