Máy In Canon LBP 843 Cx

SKU: INCA0183
Tạm hết hàng
101.999.000  Giá gốc là: 101.999.000 ₫.101.499.000 Giá hiện tại là: 101.499.000 ₫.
Tạm hết hàng
SKU: INCA0183 Danh mục: , , , Thương hiệu:

In, Sao chụp, Quét và Fax. Tốc độ in (A4): lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu). Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi. Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp. Công suất khuyến nghị in/tháng: 750 – 4,000 trang. Hộp mực: Cartridge 335E Black

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Phương pháp in In tia laser màu
Print Speed A4
Thư Lên tới 28 / 28ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1,200 x 1,200dpi (tương đương)9,600 (tương đương) x 600dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 13.0 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4
Thư Xấp xỉ 8.1 / 8.5 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) Xấp xỉ 6.1 giây
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, PostScript 3
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal(*1), Executive, Foolscap, Indian Legal
In trực tiếp Hỗ trợ định dạng: JPEG, TIFF, PDF
Lề in 5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (Khổ bao thư: 10mm)
Các tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực
Tốc độ sao chụp A4
Thư Lên tới 28 / 28ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải sao chụp 600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT) A4
Thư Lên tới 9.5 / 11.1 giây (Đen trắng / Màu)
Số lượng bản sao tối đa Lên đến 999 bản
Phóng to / Thu nhỏ 25 – 400% tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụp Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư
Loại quét Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu
Độ phân giải quét Độ phân giải quét quang học
Trình điều khiển tăng cường Lên đến 9,600 x 9,600dpi
Độ sâu màu 24-bit
Quét đảo mặt
Quét kéo Có, USB và mạng
Quét đẩy (quét sang máy tính) bằng MF Scan Utility Có, USB và mạng
Quét sang USB (thông qua USB Host 2.0))
Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA, ICA
Tốc độ quét (*2) Một mặt: 27 trang/phút (đen trắng), 14 trang/phút (màu)Hai mặt: 50 trang/phút (đen trắng), 27 trang/phút (màu)
Quét lên đám mây Có, thông qua ứng dụng MF Scan Utilities
Phương thức gửi SMB, E-mail, FTP, iFAX
Chế độ màu Màu, Đen trắng
Độ phân giải quét 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Tốc độ modem Lên tới 33.6Kbps
Độ phân giải fax Lên tới 406 x 391dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ (*3) Lên tới 512 trang
Quay số bằng phím tắt 19 số
Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa) Lên tới 281 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉ Tối đa 199 số/địa chỉ nhận
Quay số liên tục Tối đa 310 địa chỉ nhận
Fax đảo mặt (TX)
Chế độ nhận Chỉ Fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Tính năng Fax Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax
Khay nạp giấy tự động đảo mặt (DADF) 50 tờ (80g/m2)
Cỡ giấy cho phép nạp giấy tự động A4, B5, A5, B6, Letter, Legal(*1), Statement,Kích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 105 x 128mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khay nạp giấy Khay chuẩn
Khay đa mục đích 50 tờ
Tối đa 850 tờ
Khay nhả giấy 150 tờ (úp xuống)
Kích cỡ giấy Khay chuẩn
Khay đa mục đích A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian LegalBao thư: COM10, C5, DLKích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 76.2 x 127mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Loại giấy Thin, Plain, Recycled, Heavy, Colour, Coated, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy Khay chuẩn
Khay đa mục đích 60 tới 176g/m2 (Coated: 100 – 200 g/m2)
Giao diện chuẩn Có dây
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Near Field Communication (NFC) Có (Thụ động)
Giao thức mạng In
Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP-Scan, iFAX
Dịch vụ ứng dụng TCP / IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạng Có dây
Không dây WEP 64/128-bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Điều chỉnh kết nối không dây một-chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Các tính năng khác In ấn bảo mật, Quản lý ID
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google Cloud Print™, Canon Print Service, Windows® 10 Mobile Print
Danh bạ LDAP
Hệ điều hành tương thích(*4) Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,Mac® OS X 10.7.5 & hơn(*5), Linux(*5)
Phần mềm đi kèm Trình cài đặt máy in, Trình cài đặt máy quét, Ứng dụng quét MF, Công cụ danh bạ, Trạng thái Mực
Bộ nhớ máy 1GB RAM
Màn hình LCD Màn hình màu cảm ứng chạm LCD WVGA 5.0"
Kích thước (W × D × H) 471 x 469 x 460mm
Trọng lượng 26.5kg (gồm cartridge), 24.5kg (không gồm cartridge)
Tiêu thụ điện Tối đa
Khi hoạt động (trung bình) Xấp xỉ 560W
Ở chế độ chờ (trung bình) Xấp xỉ 17.7W
Ở chế độ nghỉ (trung bình) Xấp xỉ 0.8W (USB / kết nối có dây / kết nối không dây)
Mức ồn (*6) Khi hoạt động
Ở chế độ chờ Mức nén âm: 29dBCông suất âm: 4.2B
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 10 – 30°CĐộ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầu AC 220 – 240V, 50 / 60Hz
Vật tư tiêu thụ (*7) Tiêu chuẩn
Cao Cartridge 046H BK: 6,300 trangCartridge 046H C/M/Y: 5,000 trang
Lượng in tối đa tháng (*8) 50,000 trang
Khay nạp giấy-AF1 Dung lượng giấy
Kích cỡ giấy A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian LegalKích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 100 x 148mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Trọng lượng giấy 52 tới 163g/m2 (Coated: lên tới 200g/m2)
In mã vạch Bộ in mã vạch E1
Bộ đính kèm cho đầu đọc thẻ NT-Ware Mi-Card Reader Bộ đính kèm Mi-Card Attachment-B1

Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.

Đánh giá

There are no reviews yet.

Be the first to review “Máy In Canon LBP 843 Cx”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ms Đức 097 3012696