Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao diện | 16 10/100/1000 ports2 Gigabit SFP |
|---|---|
| PoE | N/A |
| Khả năng chuyển mạch | 36 Gbps |
| Tỉ lệ chuyển tiếp | 26.78 mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K addresses |
| Nhóm cổng | Hỗ trợ Giao thức kiểm soát Link Aggregation IEEE 802.3ad (LACP)Lên đến 4 nhómLên đến 8 cổng cho mỗi nhóm với 16 cổng cho mỗi tập hợp liên kết 802.3ad |
| Stack phần cứng | N/A |
| VLAN | Hỗ trợ đến 255 VLAN đồng thờiCác VLAN dựa trên cổng và dựa trên thẻ 802.1QQuản lý VLANVLAN Khách |
| Hỗ trợ các tính năng bảo mật | SSH, SSL, IEEE 802.1X, STP, SCT, SSD, RADIUS, Port security, DoS, ACLs |
| Flash | 256 MB |
| DRAM | 512 MB |
| CPU | 800 MHz ARM |
| Fan | Fanless |
| Độ ồn | N/A |
| Thời gian chạy ổn địnhMTBF at 25°C (hr) | 2,165,105 |
| Packet Buffer | 1.5 MB |
| Nhiệt độ hoạt động | 23° to 122°F (-5° to 50°C) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90% |
| Kích thước | 268 x 272 x 44 mm (10.56 x 10.69 x 1.73 in) |
| Cân nặng | 1.78 kg (3.92 lb) |
| Nguồn điện | 100 to 240V 50 to 60 Hz, internal, universal |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.