Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | HP |
|---|---|
| Tên sản phẩm | HP Color LaserJet Pro MFP M283fdn |
| Part Number | 7KW74A |
| Chức năng | Máy in laser màu đa chức năng Print, copy, scan, fax |
| Tốc độ in | Lên tới 21 ppm |
| Độ phân giải | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Cổng kết nối | Hi-Speed USB 2.0 port Built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port Fax port Front Host USB |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Khay giấy | 250 sheet input tray |
| Đảo mặt | Automatic (standard) |
| Kích cỡ giấy hỗ trợ | Executive (184 x 267 mm) Oficio 8.5×13 (216 x 330 mm) 4 x 6 (102 x 152 mm) 5 x 8 (127 x 203 mm) A4 (210 x 299 mm) A5 (148 x 210 mm) A6 (105 x 148 mm) B5(JIS) (182 x 257 mm) B6(JIS) (128 x 182 mm) 10 x 15cm (100 x 150 mm) Oficio (216 x 340 mm) 16K (195 x 270 mm 184 x 260 mm 197 x 273mm) Postcard(JIS) (100 x 147 mm) Double Postcard(JIS) (147 x 200 mm) Envelope #10 (105 x 241 mm) Envelope Monarch (98 x 191 mm) Envelope B5 (176 x 250 mm) Envelope C5 (162 x 229 mm) Envelope DL (110 x 220 mm) A5-R (210 x 148 mm) |
| Quét | Kiểu máy quét : Flatbed, ADF Độ phân giải: Up to 300 dpi (colour and monochrome ADF); Up to 1200 dpi (Flatbed) Kích thước quét tối đa: 215.9 x 297 mm Kích thước quét (ADF) tối đa: 215.9 x 355.6 mm Kích thước quét (ADF) tối thiểu: 102 x 152 mm Tốc độ quét: Up to 26 ppm (black and white), 22 ppm (colour) |
| Copy | Tốc độ Copy: Black: Up to 21 cpm, Color: Up to 21 cpm Độ phân giải Copy: Up to 600 x 600 dpi |
| FAX | Tốc độ truyền FAX: 33.6 kbps (maximum); 14.4 kbps (default) Bộ nhớ FAX: Up to 1300 pages Độ phân giải: Up to 300 x 300 dpi |
| Kích thước (W x D x H) | Tối thiểu: 420 x 421.7 x 334.1 mm Tối đa: 424 x 475 x 338 mm |
| Trọng lượng | 18.7 kg Trọng lượng gói hàng: 21.5 kg |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.