Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Jabra Evolve2 65 Link380/390a USB-A MS Stereo Black |
| Loại tai nghe | Stereo, on-ear, không dây |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 186 x 157 x 60.5 mm |
| Trọng lượng | 176.4 g |
| Micro | 3 Digital MEMS |
| Độ nhạy micro | -26 dBFS/Pa |
| Tần số đáp ứng micro | 100Hz – 8.000Hz |
| Kích thước loa | 40mm |
| Độ nhạy loa | 117dB @1mW-1kHz |
| Công suất đầu vào tối đa loa | 30 mW |
| Tần số đáp ứng loa | 20Hz – 20.000Hz |
| Băng thông chế độ nhạc | 20Hz – 20.000Hz |
| Băng thông chế độ đàm thoại | 100Hz – 8.000Hz |
| Chống ồn chủ động (ANC) | Không có |
| Kết nối | Bluetooth 5.0, USB-A qua Jabra Link 380/390a |
| Phiên bản Bluetooth | 5.0 |
| Hồ sơ Bluetooth | HSP v1.2, HFP v1.7, A2DP v1.3, AVRCP v1.6, PBAP v1.1, SPP v1.2 |
| Phạm vi hoạt động | Lên đến 30m/100ft |
| Số thiết bị ghép nối tối đa | 8 |
| Kết nối Bluetooth đồng thời | 2 |
| Loại pin | Lithium-ion sạc lại |
| Thời lượng nghe nhạc | Lên đến 37 giờ |
| Thời lượng đàm thoại | Lên đến 35 giờ (tắt busylight) / 24 giờ (bật busylight) |
| Thời gian sạc đầy | Khoảng 90 phút |
| Sạc nhanh | 15 phút dùng được 8 giờ |
| Công suất tiêu thụ | 5V/500mA |
| Chứng nhận | Microsoft Teams |
| Phần mềm hỗ trợ | Jabra Sound+, Jabra Xpress, Jabra Direct |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +45°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -5°C đến +45°C |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.