Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 8840HS ProcessorNPU AMD Ryzen AI up to 16 TOPS |
|---|---|
| Tốc độ | Max. Boost Clock up to 5.10GHz, 8 cores, 16 threadsBase Clock 3.30GHz |
| Bộ nhớ đệm | L2 Cache 8MBL3 Cache 16MB |
| Dung lượng | 16GB DDR5 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2 x DDR5 SO-DIMM , up to 64GB |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 |
| Khả năng nâng cấp | 1 x M.2 2230 PCIe 4.0×41 x M.2 2280 PCIe 4.0×4 |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA, 60Hz, 16:10, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên thân máy: 88% |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200) |
| Bộ xử lý | AMD Radeon 780M |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Triple band) 2*2 |
| Lan | 1 x RJ45 Ethernet port |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím Chiclet Có đèn nền, Bàn phím chống tràn đổ |
| Kết nối USB | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery1 x USB 4.0 Type-C support display / power deliver2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Khe cắm thẻ nhớ | — |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Camera | Camera 720p HD, có tấm che webcam vật lý |
| Dung lượng pin | 3-cell 50WHrs |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 1.52 kg |
| Kích thước | 31.60 x 22.78 x 1.07 ~ 1.89 cm |
| Chất liệu | LCD cover-material: AluminumTop case-material, Bottom case-material: Plastic |
| Military grade | Tiêu chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810H |
| Màu sắc | Misty Grey (Xám sương mờ) |
| Bảo mật | Khóa Kensington Nano Security Slot(6x 2.5mm)Thiết lập mật khẩu người dùng BIOSTrusted Platform Module (TPM) 2.0Cảm biến Vân tay tích hợp với Phím NguồnMcAfee 1 yearBảo vệ BIOS bằng mật khẩuBảo mật và Bảo vệ mật khẩu người dùng HDD |
| Âm thanh | Microphone tích hợpLoa tích hợpÂm thanh Dirac |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách, chuột |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.