Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung lượng UPS | 3000 VA / 1800 W |
| Dải điện áp đầu vào | 162 VAC đến 290 VAC |
| Tần suất đầu vào | 50/60 Hz tự điều chỉnh |
| Loại plug | Type B (NEMA 5-15); TYPE H; TYPE L; UK TYPE G; Nam Phi; Argentina Type I; Schuko |
| Tần suất đầu ra | 50/60 Hz ± 0.5 Hz tự điều chỉnh |
| Dải điện áp đầu ra | 230 VAC ± 10% |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 10 ms |
| Dạng sóng | Sine giả (Simulated Sinewave) |
| Loại outlet | Type B (NEMA 5-15); TYPE H; 2× SA & 2× IEC C13; Universal; TYPE L (10/16A); Argentina Type I; Schuko |
| Số outlet | 6; 4; 8 |
| Loại pin | 12 V/9 Ah × 4, pin axit-chì |
| Thời gian sạc lại | 6–8 giờ để sạc lại 90% dung lượng |
| Thời gian backup điển hình | Chạy ở 500 W: 20–25 phút |
| Cổng truyền thông | USB |
| Bảo vệ toàn diện | Chống sốc điện (surge), quá tải, xả pin, đoản mạch |
| Màn hình LCD | Hiển thị: Mode AC, Mode Pin, Mức tải, Mức pin, Điện áp đầu vào, Điện áp đầu ra, Quá tải, Lỗi, Pin thấp |
| Mode sạc (DC mode) | Reo mỗi 8 giây |
| Pin yếu | Reo mỗi 1 giây |
| Quá tải | Reo mỗi 0.5 giây |
| Lỗi | Reo liên tục |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C (32 °F đến 104 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 90% (không đọng nước) |
| Kích thước | 145 mm × 433.5 mm × 208.5 mm (5.71" × 17.07" × 8.21") |
| Khối lượng | Khoảng 23 kg (50.71 lb) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.