Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Snapdragon X2 Elite X2E-88-100 ProcessorNPU Qualcomm Hexagon lên đến 80TOPS |
|---|---|
| Tốc độ | up to 4.70GHz, 18 cores 18 threads |
| Bộ nhớ đệm | 53MB Cache |
| Dung lượng | 32GB LPDDR5X onboard |
| Số khe cắm | Không nâng cấp được |
| Dung lượng | 1TB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 |
| Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 2280 PCIe 4.0×4 |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA OLED 16:10 LED Backlit, 400nits, 0.2ms, 60Hz, 100% DCI-P3, 1.000.000:1, 1.07 tỷ màu, giảm 70% ánh sáng xanh có hại, SGS Eye Care Display, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, Tỷ lệ màn hình so với thân máy: 90% |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200) |
| Bộ xử lý | Qualcomm Adreno GPU |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Triple band) 2*2 |
| Lan | N/A |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Kiểu bàn phím | Backlit Chiclet Keyboard, 1.3mm Key-travel |
| Touchpad | Precision touchpad |
| Kết nối USB | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps)2 x USB 4.0 Gen 3 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 40Gbps) |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Khe cắm thẻ nhớ | N/A |
| Jack tai nghe | 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Camera | FHD camera with IR function to support Windows Hello |
| Dung lượng pin | 3-cell 70WHrs |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 0.99 kg (With battery) |
| Kích thước | 31.07 x 21.39 x 1.34 ~ 1.59 cm |
| Màu sắc | Iceland Gray (Xám) |
| Bảo mật | Camera IRMcAfee (dùng thử 30 ngày)BIOS Booting User Password ProtectionBIOS setup user passwordMicrosoft Pluton security processorTrusted Platform Module (Firmware TPM) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.