Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Dimensions | 442.4 x 285.4 x 43.7 mm (17.42 x 11.24 x 1.72") |
|---|---|
| Weight | Without Rackmount Brackets: 4.30 kg (9.48 lb) |
| Networking Interface | (24) 10/100/1000 RJ45 Ports |
| Management Interface | Ethernet In-Band |
| Total Non-Blocking Throughput | 44 Gbps |
| Switching Capacity | 88 Gbps |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.