Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Layout | 65% ANSI (68 phím) |
| Vỏ | Nhôm nguyên khối CNC |
| Xử lý bề mặt | Electrophoresis / Powder-coated |
| Kích thước | 324mm × 119mm × 38mm |
| Trọng lượng | 1361g ±2g |
| Switch | Mount Tai GT (16K) |
| Hot-swap | Hỗ trợ đầy đủ |
| Keycap | Cherry profile phối màu theo phiên bản |
| PCB | 4 lớp (16K) / 2 lớp (8K) |
| MCU | Dual-Core 512MHz "Tianwen Solution" (16K) / Single-Core (8K) |
| Cảm biến | New-Gen Hall Effect Sensor |
| Độ chính xác | 0.001mm |
| Polling Rate | 16K Hz (Windows) / 8K Hz (Mac/8K models) |
| Scan Rate | 256K |
| Độ trễ | 0.06ms (16K) / 0.08ms (8K) |
| Actuation Point | 0.1–3.4mm |
| Rapid Trigger | 0.001–3.4mm với 3 profiles |
| RT Smart | Hỗ trợ |
| Tính năng phím | RS, SOCD, DKS, MT, TGL, Key Macros |
| Hiệu chỉnh | Adaptive Dynamic Calibration 2.0 |
| LED | South-facing RGB 16 triệu màu |
| Lighting Sync | Music Rhythm 2.0, Aura Sync |
| Dynamic Light Bar | Có |
| Kết nối | Wired USB-C |
| Cáp đi kèm | 16K Cable (16K models) / 8K Cable (8K models) |
| Bộ nhớ | On-board Memory |
| Driver | MCHOSE Hub & Web Driver YouTube |
| Giảm âm | 6 lớp: Aluminum Positioning Plate + Sandwich Foam + Fiber Switch Pad + PET Sound-Damping Pad + Bottom Foam + PET Base Pad |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.