Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | In |
|---|---|
| Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) | Lên đến 52 ppm |
| Tốc độ in màu (ISO) | Lên đến 55 ppm |
| Tốc độ in màu (ISO) | Lên đến 52 ppm |
| Trang đầu tiên in đen trắng (khổ giấy Letter, sẵn sàng) | Nhanh nhất là 6,4 giây |
| Trang đầu tiên in đen trắng (khổ A4, sẵn sàng) | Nhanh nhất là 6,5 giây |
| Trang đầu tiên in màu (khổ giấy Letter, sẵn sàng) | Nhanh nhất là 7,3 giây |
| Trang đầu tiên đã in màu (khổ A4, sẵn sàng) | Nhanh nhất là 7,4 giây |
| In hai mặt | Tự động |
| Chu kỳ làm việc (hàng tháng, bằng thư) | Lên đến 100.000 trang Lên đến 100.000 trang |
| Chu kỳ làm việc (hàng tháng, khổ A4) | Lên đến 100.000 trang |
| Số lượng trang được đề xuất hàng tháng | Từ 2000 đến 14000 |
| Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) | Độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Chất lượng in màu tốt nhất | Độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Ngôn ngữ in | HP PCL 6; HP PCL 5c; mô phỏng HP Postscript cấp độ 3, in PDF gốc (phiên bản 1.7), URF (AirPrint) |
| Công nghệ in ấn | Laser |
| Kết nối, tiêu chuẩn | 1 cổng USB 3.0 tốc độ cao (thiết bị); 1 cổng USB 3.0 tốc độ cao (máy chủ); 1 cổng USB 2.0 tốc độ cao (máy chủ); 1 cổng mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T; 1 khe cắm tích hợp phần cứng thế hệ thứ 2 (HIP2) |
| Khả năng in ấn di động | Apple AirPrint™; Chứng nhận Mopria™ |
| Khả năng mạng | Có, thông qua máy chủ in nhúng Ethernet HP Jetdirect (tiêu chuẩn) hỗ trợ: 10Base-T, 100Base-Tx, 1000Base-T; hỗ trợ 802.3az (EEE) trên Fast Ethernet và Gig Links; IPsec (tiêu chuẩn). |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho máy Macintosh | Dung lượng ổ cứng trống 2 GB; Kết nối Internet; hoặc cổng USB; Trình duyệt Internet |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.