Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 7 255H Processor (13 TOPS NPU) |
|---|---|
| Tốc độ | Up to 5.1 GHz; 16 Cores, 16 ThreadsP-Cores: 6 Cores, 5.1 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 4.4 GHz Turbo LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
| Dung lượng | 32GB LPDDR5X 8400MHz Dual-channel onboard |
| Khả năng nâng cấp | RAM onboard, không nâng cấp được |
| Dung lượng | 1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14.5 inch 3.2K, OLED, 400 nits, 100% DCI-P3, Touch |
| Độ phân giải | 3.2K (3200 x 2000) |
| Wireless | Intel® Killer™ Wi-Fi 7 1750i (BE201) 2×2 |
| Lan | Không |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím không có phím số riêng, có phím Copilot |
| Kết nối USB | 3 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with Power Delivery and DisplayPort™ ports |
| Kết nối HDMI/VGA | Không |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x microSD-card v7.1 UHS-I/UHS-II card reader |
| Tai nghe | 1 x Universal audio jack (headphone and microphone combo) port |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD RGB-IR camera, Dual-array microphones, Ambient light sensor, Windows Hello compliant, Express Sign-In™, Intel Intelligent Collaboration |
| Audio and Speakers | Quad-speaker design with 2W main x 2 channels + 2W tweeter x 2 channels = 8W total |
| Dung lượng pin | 6cell 69.5Whr |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Office | Microsoft Office Home 2024 |
| Màu sắc | Graphite (Đen) |
| Trọng lượng | Tối thiểu: 1.72 kg |
| Kích thước | Height: 18.00 mm (0.71 in.)Width: 320.00 mm (12.60 in.)Depth: 215.97 mm (8.50 in.) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.