Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra X9 388H Processor (Up to 50 NPU TOPS) |
|---|---|
| Tốc độ | Up to 5.1 GHz; 16 Cores, 16 ThreadsP-Cores: 4 Cores, 2.1 GHz Base, 5.1 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 1.6 GHz Base, 3.8 GHz Turbo LPE-Cores: 4 Cores, 1.6 GHz Base, 3.7 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 18 MB Intel® Smart Cache |
| Dung lượng | 32GB LPDDR5x Onboard |
| Số khe cắm | RAM Onboard, không nâng cấp được |
| Dung lượng | 1TB SSD NVMe PCIe Gen4 |
| Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) No HDD |
| Màn hình | 16 inch 2.8K, OLED, 120Hz, 400 nits, 100% DCI-P3, Non-touchVESA DisplayHDR™ True Black 600 CertifiedLow Blue Light & Flicker-free certified by SGSSGS Eye Care Display |
| Độ phân giải | 2.8K (2880 x 1800) |
| Bộ xử lý | Intel® Arc™ B390 GPU |
| LAN | Không |
| Wireless | Intel® Killer™ BE Wi-Fi 7 |
| Bluetooth | Bluetooth v6 |
| Cổng USB | 2 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0)2 x Type-A USB3.2 Gen1 |
| HDMI | 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Audio jack | 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Audio | 2 x 2W Speaker2 x 2W WooferSpatial Array Microphone (3 Mic) |
| Camera | IR FHD type (30fps@1080p) with HDR3D Noise Reduction+ (3DNR+) |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), có phím CopilotChống bám vân tay |
| Dung lượng pin | 4cell 81Whr |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng lượng | 1.59 kg |
| Màu sắc | Platinum Gray (Xám) |
| Chất liệu | Mặt A, C, D: Kim loạiMặt B: Nhựa |
| Kích thước | 357.7 x 254.3 x 11.9-13.9 mm |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.