Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hỗ trợ chuẩn Ethernet | 10BASE-T, 100BASE-T (Fast Ethernet), 1000BASE-T (Gigabit Ethernet) |
|---|---|
| Đường kính dây cáp tổng thể | 5.6 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
| Bán kính uốn cong | 22.4 mm |
| Dây dẫn | Đồng (Cu) 100% nguyên chất, lõi đặc (solid), đường kính lõi 24 AWG |
| Số dây dẫn | 8 (4 đôi) |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm lớp cách điện) | 0.8 mm (vật liệu cách điện HDPE polymer) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.