Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dải tần số (Frequency Response) | 12 Hz – 28 kHz |
| Trở kháng (Impedance) | 32 Ω (tại 1 kHz) |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 108 dBSPL / mW @ 1 kHz (chuẩn HATS) |
| Driver | Razer TriForce Bio‑Cellulose 50 mm Gen‑2 |
| Đường kính driver | 50 mm |
| Earcups | Đệm tai hình oval |
| Kích thước lòng earcup | Rộng 45 mm × Dài 66 mm (1.77 in × 2.60 in) |
| Chất liệu đệm tai | Memory foam Flowknit 2 lớp |
| Khử ồn chủ động (ANC) | Hybrid Active Noise Cancellation |
| Kết nối | 2.4 GHz Wireless / Bluetooth / USB có dây / Jack 3.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 367 g |
| Kiểu mic | Mic tháo rời Razer HyperClear Full Band 12 mm |
| Hướng thu mic | Đơn hướng (Unidirectional) |
| Tần số đáp ứng mic | 20 Hz – 20 kHz |
| Độ nhạy mic (@1kHz) | -42 ± 3 dBV / Pa |
| Âm thanh vòm ảo | THX Spatial Audio (chỉ hỗ trợ Windows 11 bản 23H2 trở lên) |
| Nút điều khiển âm lượng | Tăng/giảm âm lượng |
| Điều khiển khác | Tắt/mở mic, nút ANC, SmartSwitch, cân bằng âm thanh game/chat |
| Thời lượng pin | Lên đến 70 giờ (kết nối 2.4 GHz) |
| Đèn RGB | Không có |
| Tương thích | PC, Mac, PS5™, PS4™, smartphone, tablet, máy chơi game cầm tay qua Bluetooth, USB-A hoặc jack 3.5mm |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.