Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel Core 7 150U Processor |
|---|---|
| Tốc độ | up to 5.40GHz, 10 cores (2P + 8E), 12 threadsP-Cores: 2 cores, up to 5.40Ghz TurboE-Cores: 8 cores, up to 4.00Ghz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Intel Smart Cache |
| Dung lượng | 16GB onboard |
| Số khe cắm | Còn trống 1 x SO-DIMM slot |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 |
| Khả năng nâng cấp | Đang cập nhật |
| Màn hình | 14.0 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Anti-glare, LED Backlit, TÜV Rheinland-certified, Screen-to-body ratio: 83% |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Bộ xử lý | Intel Graphics |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 1*1 |
| Lan | None |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
| Kiểu bàn phím | Chiclet Keyboard1.4mm Key-travel |
| Kết nối USB | 1x USB 2.0 Type-A (data speed up to 480Mbps)1x USB 3.2 Gen 1 Type-C (data speed up to 5Gbps)2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 1.4 |
| Khe cắm thẻ nhớ | None |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Camera | 720p HD camera ; With privacy shutter |
| Dung lượng pin | 3-cell 42WHrs |
| AC Adapter | ø4.5, 45W AC Adapter, Output: 19V DC, 2.37A, 45W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home SL |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 1.40 kg |
| Kích thước | 32.49 x 21.39 x 1.79 ~ 1.79 cm |
| Màu sắc | Cool Silver (Bạc) |
| Chất liệu | Plastic (Nhựa) |
| Tính năng | FingerPrint |
| Audio | Hệ thống âm thanh SonicMaster |
| Security | Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách |
| Thông tin khác | Độ bền đạt tiêu chuẩn quân sự Mỹ MIL-STD 810H |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.