Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Màu | Bạc |
|---|---|
| Vật liệu | SGCC Steel, Aluminum |
| Materials | Tempered Glass |
| Kích thước | 471 x 261 x 544 mm |
| Thể tích | 60.9L |
| Bo mạch chủ hỗ trợ | Mini-ITX, Mini-DTX, Micro-ATX, ATX |
| Nguồn máy tính hỗ trợ | ATX |
| PCl Expansion slots | 8 |
| 2.5" / 3.5" Drive Bays | 1 |
| Preinstalled Drive Bays – 3.5" / 2.5" Drive Bay (or SSD) | 1x 2.5 or 1x 3.5 |
| I/O Panel – USB Ports | 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2×2 Type C |
| I/O Panel – Audio In / Out | 1x 3.5mm Headset Jack (Audio+Mic) |
| Quạt được cài đặt sẵn – Trước | ARGB: 2x SickleFlow 200mm ARGB, Non-ARGB: 2x SickleFlow 200mm |
| Quạt được cài đặt sẵn – Sau | ARGB: 1x 120mm ARGB, Non-ARGB: 1x 120mm |
| Quạt hỗ trợ – Trước | 3x 120mm, 2x 140mm, 2x 180mm, 2x 200mm |
| Quạt hỗ trợ – Trên | 3x 120mm, 2x 140mm, 2x 180mm, 2x 200mm |
| Quạt hỗ trợ – Sau | 1x 120mm |
| Quạt hỗ trợ – Dưới | 1x 120mm |
| Két nước hỗ trợ – Trước | 120 / 140 / 240 / 280 / 360mm |
| Két nướt hỗ trợ – Trên | 120 / 140 / 240 / 280 / 360mm |
| Két nước hỗ trợ – Sau | 120 mm |
| Tấm lọc bụi | Mesh Only (Removable Filters) |
| Chiều cao – Tản nhiệt khí CPU | 190 mm |
| Chiều dài – PSU Nguồn máy tính | 235 mm |
| Clearance – Graphics Card | 390 mm |
| Included Accessories | GPU Support Bracket |
| Khe luồn dây cáp – Phía sau khay bo mạch chủ | 43 mm |
| Kích cỡ | Mid Tower |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.